Máy Pha Cà Phê Rancilio RS1 2 Group - Đánh Giá Công Nghệ
Trong phân khúc máy pha cà phê specialty thương mại, Rancilio RS1 2 Group nổi bật với kiến trúc multi-boiler độc lập và các công nghệ kiểm soát chiết xuất tiên tiến. Temperature Profiling, Pre-Infusion và Post-Infusion là ba công nghệ cốt lõi giúp RS1 cạnh tranh trực tiếp với La Marzocco Linea PB và Nuova Simonelli Aurelia Wave.
RS1 thuộc dòng Rancilio Specialty — phân khúc cao cấp nhất từ nhà sản xuất Ý với lịch sử hơn 90 năm. Phiên bản 2 Group là lựa chọn phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, cân bằng giữa công suất phục vụ và mức đầu tư. Bài viết phân tích từng công nghệ, so sánh với đối thủ cùng phân khúc, và hướng dẫn chọn máy phù hợp theo mô hình kinh doanh.
Mục Lục
- Giá Bán Rancilio RS1 2 Group Tại Việt Nam
- Công Nghệ Nổi Bật Trên Rancilio RS1
- So Sánh RS1 Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
- RS1 2 Group Phù Hợp Với Mô Hình Nào?
- FAQ - Câu Hỏi Thường Gặp Về Rancilio RS1
- Kết Luận
GIÁ BÁN RANCILIO RS1 2 GROUP TẠI VIỆT NAM
RS1 2 Group có công suất thực tế 40-60 ly/giờ, phù hợp cho specialty coffee shop với lượng khách trung bình đến cao.
Thông Số RS1 2 Group
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Công suất thực tế | 40-60 ly/giờ |
| Công suất tối đa (peak) | 80-100 ly/giờ |
| Số lượng boiler | 3 (2 brew + 1 steam) |
| Kích thước | 840 x 600 x 463mm (33" x 23.6" x 18.2") |
| Trọng lượng | 78 kg (172 lbs) |
Lựa Chọn Máy Like New — Tiết Kiệm Đến 60%
T&B cung cấp dòng máy RS1 2 Group đã qua sử dụng với tình trạng like new (85-95%). Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí đầu tư cho các chủ quán muốn sở hữu công nghệ multi-boiler cao cấp với ngân sách hợp lý.
| Tiêu chí | Máy Mới | Like New |
|---|---|---|
| Giá | 330-350triệu | 140-180 triệu |
| Tiết kiệm | — | Đến 60% |
| Bảo hành | 24 tháng | Tùy tình trạng máy |
| Tình trạng | Full box | 85-95%, đã bảo dưỡng và kiểm tra kỹ lưỡng |
Máy like new được đội ngũ kỹ thuật T&B kiểm tra, bảo dưỡng toàn diện và thay thế các linh kiện hao mòn trước khi bàn giao. Chất lượng chiết xuất và hiệu suất hoạt động tương đương máy mới.
Với mức giá 140-180 triệu, bạn có thể sở hữu máy pha multi-boiler cao cấp với chi phí tương đương máy Heat Exchanger tầm trung — một lợi thế đáng kể cho các quán specialty mới khởi nghiệp.
Máy Xay Đồng Bộ Khuyến Nghị
Để match công suất 40-60 ly/giờ của RS1 2 Group, T&B khuyến nghị các model máy xay flat burr 65mm trở lên:
| Phân khúc | Model khuyến nghị |
|---|---|
| Budget tốt | Mahlkönig E65S, Mazzer Major V |
| Premium | Mahlkönig E80 Supreme, Mazzer Robur S, Fiorenzato F83 |
| Ultra-premium | Victoria Arduino Mythos 2, Fiorenzato F64, Mazzer Jolly |
Liên hệ T&B để được tư vấn máy xay phù hợp với menu và ngân sách cụ thể.
Chính Sách Mua Hàng
| Hình thức | Chi tiết |
|---|---|
| Thanh toán 100% | Ưu đãi giảm giá trực tiếp |
| Thanh toán theo tiến độ | 10% đặt cọc — 90% khi nhận máy |
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Linh kiện thay thế có sẵn tại Việt Nam.
CÔNG NGHỆ NỔI BẬT TRÊN RANCILIO RS1
RS1 được trang bị các công nghệ tiên tiến nhất trong phân khúc specialty espresso machine. Kiến trúc multi-boiler, Temperature Profiling, Pre-Infusion và Post-Infusion cho phép barista kiểm soát hoàn toàn quá trình chiết xuất.
Hệ Thống Multi-Boiler Độc Lập
RS1 2 Group sử dụng kiến trúc multi-boiler thực sự với 3 boiler độc lập: 2 micro-boiler cho brew (mỗi group head một boiler riêng) và 1 steam boiler dung tích 11 lít (2.9 gallons).
Kiến trúc này khác biệt hoàn toàn so với hệ thống Heat Exchanger (HX) truyền thống, nơi tất cả group heads chia sẻ nguồn nhiệt từ một boiler duy nhất.
So Sánh 3 Loại Hệ Thống Boiler
| Tiêu chí | Single Boiler | Heat Exchanger | Multi-Boiler (RS1) |
|---|---|---|---|
| Ổn định nhiệt | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Recovery time | 45-60 giây | 15-25 giây | 8-12 giây |
| Công suất/giờ | 15-20 ly | 30-45 ly | 40-60 ly |
| Độc lập brew/steam | ❌ | Một phần | ✅ Hoàn toàn |
| Consistency | Thấp | Trung bình | Cao |
Lợi Ích Thực Tế
Consistency tuyệt đối là lợi ích lớn nhất. Variance nhiệt độ dưới 0,5°C (0.9°F) giữa các shot liên tiếp. Với specialty coffee, sự khác biệt 1-2°C có thể thay đổi hoàn toàn hương vị cup.
Không conflict giữa brew và steam. Barista có thể steam sữa và pha espresso đồng thời mà không ảnh hưởng lẫn nhau — yếu tố quan trọng khi phục vụ 40-60 ly/giờ trong giờ cao điểm.
Đội ngũ T&B đã test 50 shot liên tục trong 45 phút trên RS1 2 Group. Kết quả: nhiệt độ dao động 92,8°C đến 93,2°C (setting 93°C), recovery time trung bình 10 giây. Đây là mức consistency mà Heat Exchanger không đạt được.
Độc lập temperature setting cho phép mỗi group cài đặt nhiệt độ khác nhau. Group 1 có thể set 92°C cho single origin Ethiopia, group 2 set 94°C cho blend house.
[Hình ảnh: Sơ đồ hệ thống multi-boiler RS1 2 Group với 3 boiler độc lập, so sánh với Heat Exchanger truyền thống]
Advanced Temperature Profiling
RS1 sở hữu công nghệ Advanced Temperature Profiling độc quyền (patented). Barista có thể cài đặt nhiệt độ bắt đầu và kết thúc khác nhau trong cùng một shot.
| Profile | Mô tả | Ứng dụng | Kết quả cup |
|---|---|---|---|
| FLAT | Nhiệt độ không đổi | Medium roast, blend | Ổn định, dễ kiểm soát |
| UP | Tăng dần (91→94°C) | Light roast, single origin | Giữ notes tinh tế, tăng body |
| DOWN | Giảm dần (94→91°C) | Dark roast | Giảm đắng, clean finish |
Mỗi group head trang bị micro-boiler riêng cùng 2 heating elements, đảm bảo độ chính xác nhiệt độ trong suốt quá trình chiết xuất.
Profile UP phù hợp cho single origin light roast. Nhiệt độ thấp ở đầu giữ notes hoa quả, trái cây. Nhiệt độ cao ở cuối rút thêm body và sweetness.
Profile DOWN phù hợp cho dark roast. Nhiệt độ cao ở đầu rút nhanh compounds. Nhiệt độ thấp ở cuối tránh over-extraction, giảm đắng chát.
Công Nghệ Pre-Infusion & Post-Infusion
RS1 cho phép điều chỉnh áp suất ở hai giai đoạn quan trọng của quá trình chiết xuất.
Pre-Infusion làm ướt coffee puck đều trước extraction chính. Nước ở áp suất thấp (3-4 bar với mains pressure hoặc 9 bar với pump) thẩm thấu đều vào lớp cà phê. Quá trình này giảm channelling, tăng consistency, rút nhiều oils và compounds hơn.
Post-Infusion kiểm soát giai đoạn kết thúc. Áp suất giảm dần ở cuối giúp giảm đắng chát, bảo tồn sweetness, tạo clean finish. Đây là tính năng độc quyền của RS1 trong phân khúc — La Marzocco Linea PB và Nuova Simonelli Aurelia Wave không có Post-Infusion.
Hệ Thống Steam & Hot Water
RS1 trang bị Variable Steam Lever với 3 vị trí điều chỉnh — tính năng hữu ích khi quán phục vụ 40-60 ly/giờ với nhiều đồ uống sữa.
| Vị trí | Công suất | Ứng dụng | Thời gian (150ml milk) |
|---|---|---|---|
| Purge | Xả nước đọng | Làm sạch trước khi steam | 2-3 giây |
| Position 1 | 40% power | Cortado, Flat White, training | 12-15 giây |
| Position 2 | 100% power | Latte, Cappuccino, high-volume | 8-10 giây |
Steam boiler dung tích 11 lít, áp suất điều chỉnh 1,2 - 1,5 bar, recovery time dưới 30 giây sau khi steam 500ml milk. Steam tip 4 lỗ với góc tối ưu cho latte art.
Position 1 (40% power) giúp barista mới kiểm soát tốt quá trình steaming. Theo quan sát của T&B, tính năng này giảm khoảng 40% lượng sữa hỏng trong quá trình training so với máy chỉ có full power option.
Hot Water System có dual temperature (2 mức nhiệt độ độc lập). Khuyến nghị: 92°C cho Americano, 85°C cho trà.

Thiết Kế Cơ Khí & Build Quality
| Bộ phận | Vật liệu | Lợi ích |
|---|---|---|
| Khung máy | Stainless Steel 304 | Chống gỉ, bền, dễ vệ sinh |
| Boiler | Đồng (Copper) | Dẫn nhiệt tốt, ổn định nhiệt |
| Portafilter | Brass mạ Chrome | Giữ nhiệt, tuổi thọ cao |
| Group head | Brass | Thermal stability tối đa |
RS1 2 Group có kích thước 840 x 600 x 463mm (33" x 23.6" x 18.2"), trọng lượng 78 kg (172 lbs). Chiều cao 463mm thấp hơn đáng kể so với La Marzocco Linea PB (530mm) và Nuova Simonelli Aurelia Wave (520mm). Thiết kế low-profile giúp barista dễ dàng tương tác với khách hàng qua quầy bar.
Chứng nhận: NSF Certified (an toàn thực phẩm), CE Certified (tiêu chuẩn châu Âu), SCA Approved (Specialty Coffee Association). Thiết kế cho tuổi thọ 8-12 năm sử dụng thương mại.
Hệ Thống Điều Khiển & Interface
Touchscreen 4.3 inch trực quan, menu tiếng Anh (có thể đổi ngôn ngữ), điều chỉnh tất cả parameters từ 1 màn hình.
| Parameter | Điều chỉnh | Range |
|---|---|---|
| Starting/Ending temperature | ✅ | 85-96°C |
| Temperature profile | ✅ | FLAT / UP / DOWN |
| Pre-infusion duration & pressure | ✅ | 0-10 giây, Mains / Pump |
| Post-infusion duration | ✅ | 0-10 giây |
| Volumetric presets | ✅ | ml customizable |
Data Tracking: Shot counter tổng và theo ngày, maintenance alerts tự động, usage statistics, error logging. Optional IoT Connectivity cho remote monitoring và multi-location management.

SO SÁNH RS1 VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
Bảng So Sánh Tổng Quan (Phiên Bản 2 Group)
| Tiêu chí | Rancilio RS1 | La Marzocco Linea PB | Nuova Simonelli Aurelia Wave |
|---|---|---|---|
| Giá mới (tham khảo) | 330-350 triệu | 350-380 triệu | 210-230 triệu |
| Công suất | 40-60 ly/giờ | 40-60 ly/giờ | 45-65 ly/giờ |
| Temperature Profiling | ✅ Start/End adjustable | ✅ Pro version | ✅ T3 Technology |
| Pre-Infusion | ✅ Adjustable | ✅ Line pressure | ✅ Soft Pre-brew |
| Post-Infusion | ✅ Adjustable | ❌ | ❌ |
| Profile Height | 463mm (Low) | 530mm | 520mm |
| Brand Recognition | Đang phát triển | ⭐⭐⭐⭐⭐ Cao nhất | ⭐⭐⭐⭐ Cao |
RS1 vs La Marzocco Linea PB
RS1 có giá thành thấp hơn, có Post-Infusion, low profile design, và Temperature profiling linh hoạt. Linea PB có brand recognition cao nhất ngành, aftermarket support rộng, giữ giá resale tốt.
Kết luận: RS1 là lựa chọn "best value" trong phân khúc multi-boiler cao cấp. Linea PB phù hợp nếu brand recognition là ưu tiên hàng đầu.
RS1 vs Nuova Simonelli Aurelia Wave
RS1 có Post-Infusion, Temperature profiling chi tiết hơn, low profile. Aurelia Wave có steam volume lớn hơn, T3 technology ổn định, phổ biến hơn tại Việt Nam.
Kết luận: Aurelia Wave phù hợp cho milk-focused menu. RS1 phù hợp cho espresso-focused specialty với yêu cầu kiểm soát extraction cao.
Ma Trận Quyết Định Nhanh
| Nếu bạn ưu tiên... | Chọn |
|---|---|
| Giá tốt nhất trong multi-boiler | RS1 ✅ |
| Brand recognition cao nhất | La Marzocco Linea PB |
| Milk-based drinks volume cao | Aurelia Wave |
| Temperature & extraction control | RS1 ✅ |
| Low profile design | RS1 ✅ |
| Post-Infusion feature | RS1 ✅ (duy nhất) |
RS1 2 GROUP PHÙ HỢP VỚI MÔ HÌNH NÀO?
Công Suất Thực Tế Theo Mô Hình
| Mô hình | Nhu cầu/giờ cao điểm | RS1 2G đáp ứng? |
|---|---|---|
| Specialty coffee shop | 30-50 ly/giờ | ✅ Phù hợp |
| Coffee shop + Food F&B | 40-60 ly/giờ | ✅ Phù hợp |
| Hotel/Resort lounge | 25-40 ly/giờ | ✅ Phù hợp |
| Training lab/Academy | Variable | ✅ Phù hợp |
| High-volume (>70 ly/giờ) | 70+ ly/giờ | ❌ Cần 3 Group |
RS1 2 Group Phù Hợp Nhất Khi
Menu focus vào specialty espresso — single origin, light-medium roast. Công suất giờ cao điểm 30-60 ly/giờ. Barista có kiến thức extraction — tận dụng được Temperature Profiling. Định vị specialty/premium — khách hàng appreciate craft coffee. Quầy bar open concept — low profile giúp tương tác với khách.
Ai Không Nên Chọn RS1 2 Group?
Quán trà sữa/đồ uống blended là chính — máy automatic phù hợp hơn. Volume trên 70 ly/giờ liên tục — cần RS1 3 Group hoặc 2 máy. Menu đơn giản, không cần specialty features — xem xét Rancilio Classe series. Không có barista được training — các tính năng advanced sẽ không được tận dụng.
FAQ - CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ RANCILIO RS1
RS1 2 Group pha được bao nhiêu ly/giờ?
Công suất thực tế 40-60 ly/giờ trong điều kiện vận hành bình thường. Peak capacity có thể đạt 80-100 ly/giờ trong thời gian ngắn. Recovery time 8-12 giây giữa các shot cho phép pha liên tục mà không giảm consistency.
Nên mua máy mới hay like new?
Máy mới (350-420 triệu) phù hợp nếu cần đầu vào VAT , xuất xứ rõ ràng. Máy like new (140-180 triệu) tiết kiệm đến 60%, phù hợp nếu muốn tối ưu ngân sách hoặc dành tiền nâng cấp máy xay premium. Cả hai đều có chất lượng chiết xuất tương đương sau khi được T&B bảo dưỡng toàn diện.
Hệ thống Multi-Boiler khác gì Heat Exchanger?
Multi-boiler có boiler riêng cho mỗi group head, đảm bảo nhiệt độ ổn định tuyệt đối ngay cả khi pha 40-60 ly/giờ hoặc steam đồng thời. Heat exchanger dùng chung 1 boiler nên có thể dao động nhiệt 1-2°C khi high-volume.
Máy xay nào phù hợp để match RS1 2 Group?
Recommend máy xay flat burr 65mm trở lên để match công suất 40-60 ly/giờ: Mahlkönig E65S, Mazzer Major V (budget tốt); Mahlkönig E80 Supreme, Mazzer Robur S (premium); Victoria Arduino Mythos 2 (ultra-premium). Liên hệ T&B để được tư vấn cụ thể theo menu và ngân sách.
RS1 có Pressure Profiling không?
RS1 không có Pressure Profiling (thay đổi áp suất liên tục như La Marzocco Strada). RS1 có Pre-Infusion và Post-Infusion — đủ để kiểm soát extraction cho hầu hết ứng dụng specialty.
KẾT LUẬN
Rancilio RS1 2 Group là lựa chọn best-value trong phân khúc multi-boiler specialty với công suất 40-60 ly/giờ, hệ thống 3 boiler độc lập đảm bảo consistency tuyệt đối, Temperature Profiling linh hoạt (FLAT/UP/DOWN), và Post-Infusion — tính năng độc quyền trong phân khúc.
So với đối thủ: RS1 có giá 380-420 triệu (máy mới) — thấp hơn La Marzocco Linea PB 40-45% và Aurelia Wave 20-30% với tính năng tương đương. Lựa chọn like new chỉ từ 140-180 triệu giúp sở hữu công nghệ multi-boiler cao cấp với chi phí tương đương máy Heat Exchanger tầm trung.
Phù hợp nhất: Specialty coffee shop với công suất 30-60 ly/giờ cao điểm, yêu cầu extraction control cao và consistency là ưu tiên hàng đầu.
BẠN SẴN SÀNG NÂNG CẤP LÊN RANCILIO RS1 2 GROUP?
Nhận Báo Giá Máy Mới - Xem Máy Like New - Tư Vấn Miễn Phí
Hotline:098 111 8683
Email: [email protected]
Showroom: B01-L14 An Vượng Villa, Phường Dương Nội, Hà Nội





