ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT MÁY PHA CÀ PHÊ LA MARZOCCO STRADA MP 3 GROUP: XỨNG ĐÁNG VỚI MỨC ĐẦU TƯ 400+ TRIỆU?
MỤC LỤC
- Tổng quan La Marzocco Strada MP 3 Group
- Trải nghiệm thực tế tại workshop T&B
- Hệ thống Manual Paddle và Pressure Profiling
- Đánh giá hiệu suất: Số liệu thực tế
- So sánh với các máy cùng phân khúc Pressure Profiling
- Phù hợp với mô hình quán nào?
- Giá và lựa chọn mua hàng
- Yêu cầu lắp đặt và vận hành
- Câu hỏi thường gặp
TỔNG QUAN LA MARZOCCO STRADA MP 3 GROUP
La Marzocco Strada MP 3 Group là flagship espresso machine trong phân khúc Pressure Profiling thương mại. Máy trang bị hệ thống Manual Paddle cho phép barista điều khiển áp suất real-time qua từng giai đoạn chiết xuất. Thiết kế bao gồm 3 boiler cà phê độc lập (1,3 lít mỗi group) và 1 steam boiler 11,8 lít. Công suất phục vụ đạt 150-250 ly espresso mỗi giờ trong điều kiện vận hành tối ưu.
Sau 8 tháng testing tại workshop T&B, đội ngũ kỹ thuật đã đánh giá máy trên nhiều tiêu chí khác nhau. Strada MP 3 Group phù hợp với specialty coffee shop có head barista được đào tạo bài bản và mô hình quán tập trung vào chất lượng chiết xuất. Máy không phù hợp với quán volume-focused hoặc mô hình grab-and-go cần tốc độ cao hơn craft.
Bài viết này dành cho chủ quán specialty coffee đang cân nhắc đầu tư máy pha premium
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số group | 3 |
| Coffee Boiler | 3 × 1,3 lít |
| Steam Boiler | 11,8 lít |
| Công suất điện | 5.500 – 6.400W |
| Kích thước (R × S × C) | 100 × 67,5 × 47,5 cm |
| Điện áp | 220V 1 pha / 380V 3 pha |
| Giá tham khảo (máy mới) | 400 – 500 triệu VND |
Liên hệ T&B để xem máy thực tế và nhận tư vấn chi tiết: 0981 118 683
TRẢI NGHIỆM THỰC TẾ TẠI WORKSHOP T&B
Điều kiện testing
Đội ngũ kỹ thuật T&B đã vận hành Strada MP 3 Group trong 8 tháng tại workshop Hà Nội. Máy được kết nối với hệ thống lọc nước RO và nguồn điện 3 pha ổn định. Grinder sử dụng trong quá trình test là Mahlkönig E65S và Eureka Atom 75. Cà phê testing bao gồm nhiều profile khác nhau: từ light roast Ethiopia natural đến medium-dark roast Brazil với nhiệt độ rang từ 195°C đến 215°C.
Ấn tượng ban đầu
Build quality của Strada MP thể hiện đẳng cấp sản xuất từ Florence. Thân máy inox đánh bóng với độ hoàn thiện cao. Các mối hàn và khớp nối được xử lý tỉ mỉ. Trọng lượng máy khoảng 85 kg (187 lbs) cho cảm giác chắc chắn và ổn định khi vận hành.
Quá trình unboxing và lắp đặt ban đầu mất khoảng 4 giờ với đội ngũ 2 kỹ thuật viên. Điểm cần lưu ý: đường ống nước và drain connection phải được chuẩn bị trước. Máy cần thời gian warm-up khoảng 25-30 phút để đạt nhiệt độ ổn định trước khi extract shot đầu tiên.
Đường cong học hỏi với Manual Paddle
Manual Paddle đòi hỏi thời gian làm quen đáng kể. Trong 2 tuần đầu, đội ngũ barista T&B gặp khó khăn với việc kiểm soát pressure curve một cách nhất quán. Những sai lầm phổ biến bao gồm: ramp up pressure quá nhanh, không duy trì được peak pressure ổn định, và decline pressure không mượt mà.
Sau 6-8 tuần training, barista có thể tạo ra các profile nhất quán với variance dưới 0,5 bar giữa các shot. So sánh với máy automatic volumetric mà T&B đã vận hành trước đó (Linea PB AV), Strada MP đòi hỏi kỹ năng và sự tập trung cao hơn nhưng bù lại cho phép customize extraction theo từng loại cà phê.
Những điều vượt kỳ vọng
Thermal stability là điểm mạnh nổi bật của Strada MP. Nhiệt độ giữa các shot chỉ dao động ±0,3°C – con số ấn tượng cho máy manual. Periscope pressure gauges cung cấp feedback trực quan, giúp barista nhận biết channeling ngay trong quá trình extract. Steam power mạnh và hồi phục nhanh – steaming 300ml sữa chỉ mất 8-10 giây.
Những điều chưa như mong đợi
Paddle lever yêu cầu lực điều khiển khá nặng sau nhiều giờ vận hành liên tục. Một số barista trong team phản hồi về cảm giác mỏi cổ tay khi làm việc với volume cao (trên 100 ly/ngày). Ngoài ra, việc không có profile storage như một số đối thủ (Synesso) tạo ra thách thức khi nhiều barista cùng vận hành máy với các recipe khác nhau.
Điểm quan trọng: Strada MP đòi hỏi barista có ít nhất 1-2 năm kinh nghiệm với espresso machine. Đây không phải máy dành cho người mới bắt đầu.
HỆ THỐNG MANUAL PADDLE VÀ PRESSURE PROFILING
Cơ chế Manual Paddle
Manual Paddle của Strada MP hoạt động dựa trên conical valve system. Khi barista đẩy paddle về phía trước, valve mở dần và tăng flow rate của nước qua puck cà phê. Mức độ mở valve tương ứng trực tiếp với áp suất output – cho phép kiểm soát progressive từ 0 đến 9+ bar.
Periscope pressure gauges được đặt riêng cho từng group. Gauge hiển thị áp suất real-time trong boiler cà phê, giúp barista quan sát và điều chỉnh trong suốt quá trình extract. Thiết kế periscope cho phép nhìn gauge từ phía trên mà không cần cúi xuống.
Pressure Profiling là gì?
Pressure Profiling là kỹ thuật điều chỉnh áp suất chiết xuất qua các giai đoạn khác nhau thay vì giữ cố định ở 9 bar như máy truyền thống. Mục đích của PP là tối ưu hóa extraction yield và flavor profile cho từng loại cà phê cụ thể.
Specialty coffee roasters thường rang nhạt hơn để giữ nguyên đặc tính origin. Light roast có cấu trúc cell denser và cần thời gian pre-infusion dài hơn để saturation đều. PP cho phép barista bắt đầu với áp suất thấp (2-3 bar), từ từ tăng lên peak, sau đó decline để giảm astringency ở cuối shot.
Ví dụ Profile Recipe thực tế
Đây là profile mà đội ngũ T&B sử dụng cho Ethiopia Yirgacheffe washed (light roast):
| Giai đoạn | Thời gian | Áp suất | Mục đích |
|---|---|---|---|
| Pre-infusion | 0 – 10 giây | 2 – 3 bar | Saturation đều |
| Ramp up | 10 – 15 giây | 3 → 8 bar | Bắt đầu extraction |
| Peak | 15 – 25 giây | 8 – 9 bar | Extract main body |
| Decline | 25 – 32 giây | 9 → 6 bar | Giảm bitterness |
Lưu ý: Profile trên chỉ mang tính tham khảo. Recipe tối ưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ rang, độ mịn xay, dose, và đặc tính của từng lot cà phê.
So sánh các phương pháp điều khiển
| Phương pháp | Đặc điểm | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Manual Paddle (Strada MP) | Real-time control, learning curve cao | Lead barista muốn full control |
| Electronic Paddle (Strada EP) | Pre-set profiles, dễ replicate | Team nhiều barista |
| Auto Volumetric (Strada AV) | Dose theo ml, consistency cao | High volume, multi-staff |
| Needle Valve (Slayer) | Flow rate control, pre-brew focused | Pre-infusion emphasis |
Manual Paddle mang lại control tối đa nhưng đòi hỏi skill và attention. Đây là lựa chọn phù hợp khi quán có head barista chuyên trách và focus vào craft quality hơn speed.
ĐÁNH GIÁ HIỆU SUẤT: SỐ LIỆU THỰC TẾ
Temperature Stability Test
Đội ngũ T&B đã log nhiệt độ qua 50 shot liên tiếp trong điều kiện peak hour simulation. Kết quả cho thấy thermal stability của Strada MP nằm trong top tier của phân khúc.
| Chỉ số | Kết quả đo | Đánh giá |
|---|---|---|
| Variance nhiệt độ giữa các shot | ±0,3°C | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Recovery time sau shot | 8 – 12 giây | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Consistency giữa 3 groups | 98,5% | ⭐⭐⭐⭐ |
| Thời gian warm-up đến ổn định | 25 – 30 phút | ⭐⭐⭐⭐ |
Independent boiler cho mỗi group là yếu tố chính tạo nên consistency này. Mỗi group có thể set nhiệt độ riêng biệt – hữu ích khi chạy song song light roast và medium roast trên cùng một máy.
Shot-to-Shot Consistency
Trong 50 shot liên tiếp với cùng recipe (18g dose, 36g output, 28-32 giây):
| Chỉ số | Giá trị trung bình | Variance |
|---|---|---|
| Extraction time | 30,2 giây | ±1,5 giây |
| Output weight | 36,1g | ±0,8g |
| TDS (refractometer) | 9,2% | ±0,3% |
Methodology: Sử dụng Acaia Lunar scale, VST refractometer, cùng batch cà phê (rang cách 5 ngày), cùng grinder setting.
Kết quả cho thấy Strada MP cho consistency rất tốt khi barista đã thành thạo paddle control. Tuy nhiên, variance của operator skill vẫn là yếu tố lớn hơn so với variance của máy.
Volume Capacity Assessment
Trong điều kiện optimal (3 baristas làm việc đồng thời, milk-based drinks chiếm 60%):
| Scenario | Output thực tế |
|---|---|
| 3 groups hoạt động đồng thời | Tối đa 180 ly/giờ |
| 2 groups + 1 rest | 120-150 ly/giờ (sustainable) |
| Peak capacity (burst) | 200-220 ly/giờ (ngắn hạn) |
Lưu ý: Số liệu trên dựa trên drink mix 40% espresso-based, 60% milk-based. Nếu 100% espresso-based, capacity có thể cao hơn 20-30%.
Steam Power
| Chỉ số | Kết quả |
|---|---|
| Thời gian steam 300ml milk | 8 – 10 giây |
| Texture quality (1-10) | 9/10 |
| Recovery giữa các pitcher | 3 – 5 giây |
| Continuous steaming capacity | 15+ pitcher liên tục |
Steam boiler 11,8 lít cung cấp công suất steam mạnh và ổn định. Pro Touch steam wands giữ mát khi chạm tay – tính năng an toàn quan trọng trong môi trường bar bận rộn.
Điện năng tiêu thụ
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Peak power (warm-up) | 6.200 – 6.400W |
| Operating power (stable) | 2.800 – 3.500W |
| Tiêu thụ trung bình/ngày (8h) | 18 – 22 kWh |
| Chi phí điện ước tính/tháng | 1,2 – 1,5 triệu VND |
Tính theo giá điện kinh doanh ~3.500 VND/kWh, vận hành 8 giờ/ngày, 26 ngày/tháng.
SO SÁNH VỚI CÁC MÁY CÙNG PHÂN KHÚC PRESSURE PROFILING
So sánh với Slayer Espresso 3 Group
Slayer và Strada MP đại diện cho hai triết lý pressure profiling khác nhau. Slayer sử dụng needle valve để kiểm soát flow rate, trong khi Strada MP dùng paddle valve để kiểm soát pressure trực tiếp.
| Tiêu chí | La Marzocco Strada MP | Slayer Espresso 3 Group |
|---|---|---|
| Giá tham khảo | 400 – 500 triệu VND | 550 – 700 triệu VND |
| Công nghệ PP | Manual Paddle – real-time pressure | Needle Valve – pre-infusion focused |
| Brew tank capacity | 3 × 1,3 lít | 3 × 1,2 lít |
| Steam tank capacity | 11,8 lít | 12,4 lít |
| Learning curve | Cao | Trung bình – Cao |
| Profile flexibility | Full range 0-9+ bar | Pre-brew emphasis |
| Service tại Việt Nam | ✅ Có đại lý chính hãng | ⚠️ Hạn chế |
Slayer có mức giá cao hơn 35-40% so với Strada MP. Thiết kế sculptural hiện đại của Slayer tạo statement mạnh cho quán, nhưng service và spare parts tại Việt Nam còn hạn chế. Strada MP có lợi thế rõ ràng về hậu mãi với network đại lý La Marzocco.
Chọn Slayer khi: Budget không phải vấn đề, muốn pre-infusion-focused workflow, chấp nhận service hạn chế.
Chọn Strada MP khi: Cần full pressure control, muốn service đảm bảo tại VN, budget hợp lý hơn.
So sánh với Synesso MVP Hydra 3 Group
Synesso MVP Hydra là đối thủ trực tiếp của Strada MP trong phân khúc pressure profiling cao cấp. Synesso được nhiều World Barista Championship competitors sử dụng nhờ khả năng lưu và replicate profiles.
| Tiêu chí | La Marzocco Strada MP | Synesso MVP Hydra 3 Group |
|---|---|---|
| Giá tham khảo | 400 – 500 triệu VND | 450 – 550 triệu VND |
| Profile Storage | ❌ Không có | ✅ Programmable profiles |
| Control method | Manual Paddle | Electronic + Manual |
| Boiler configuration | Independent per group | Independent per group |
| Learning curve | Cao | Trung bình |
| Team scalability | Single lead barista | Multi-barista friendly |
| Service tại Việt Nam | ✅ Có đại lý | ❌ Rất hạn chế |
Synesso có lợi thế lớn về programmable profiles. Barista có thể save recipe và recall khi cần – tính năng quan trọng cho quán có nhiều barista với skill level khác nhau. Tuy nhiên, service và spare parts Synesso tại Việt Nam gần như không có. Khi máy gặp sự cố, thời gian downtime có thể kéo dài nhiều tuần.
Chọn Synesso khi: Team có nhiều barista, cần profile consistency across shifts, chấp nhận rủi ro service.
Chọn Strada MP khi: Có lead barista giỏi, muốn real-time control, cần service đảm bảo và cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm tại VN.
So sánh nội bộ La Marzocco: Strada AV vs EP vs MP
Dòng Strada của La Marzocco có 3 phiên bản với control method khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp chủ quán chọn đúng variant phù hợp với workflow.
| Tiêu chí | Strada AV | Strada EP | Strada MP |
|---|---|---|---|
| Control method | Auto Volumetric | Electronic Paddle | Manual Paddle |
| Pressure Profiling | ❌ Không | ⚠️ Hạn chế (pre-set) | ✅ Full real-time |
| Dose control | Theo ml (flowmeter) | Theo profile | Theo barista |
| Learning curve | Thấp | Trung bình | Cao |
| Consistency | Rất cao | Cao | Phụ thuộc barista |
| Craft expression | Hạn chế | Trung bình | Tối đa |
| Best for | High volume café | Balance volume/craft | Specialty craft |
| Giá tương đối | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
Strada AV phù hợp với quán high volume cần consistency cao và team barista rotation thường xuyên. Strada EP là lựa chọn cân bằng – có pressure profiling nhưng với pre-set profiles dễ replicate. Strada MP dành cho quán specialty muốn tối đa hóa craft expression.
Tại T&B, đội ngũ kỹ thuật đã vận hành cả 3 variants. Strada MP đòi hỏi training time gấp 3-4 lần so với Strada AV để đạt mức consistency tương đương.
Bảng tổng hợp và khuyến nghị
| Tiêu chí | Strada MP | Slayer Espresso | Synesso MVP |
|---|---|---|---|
| Performance | 9/10 | 9/10 | 9/10 |
| Value/Price | 8/10 | 6/10 | 7/10 |
| Service tại VN | 9/10 | 5/10 | 4/10 |
| Learning curve | 6/10 | 7/10 | 8/10 |
| Team scalability | 6/10 | 7/10 | 9/10 |
| TỔNG ĐIỂM | 7,6/10 | 6,8/10 | 7,4/10 |
Lưu ý: Điểm số trên được tính trong bối cảnh thị trường Việt Nam, với trọng số cao cho yếu tố service availability.
Framework quyết định:
| Tình huống | Khuyến nghị |
|---|---|
| Budget > 550 triệu + chấp nhận service hạn chế | Slayer Espresso |
| Cần programmable profiles cho team nhiều barista | Synesso MVP Hydra |
| Cần manual control + service đảm bảo tại VN | ✅ La Marzocco Strada MP |
| High volume > 300 ly/ngày + multi-staff | Strada AV hoặc Linea PB |
PHÙ HỢP VỚI MÔ HÌNH QUÁN NÀO?
Phù hợp tuyệt vời
| Mô hình | Lý do phù hợp |
|---|---|
| Specialty coffee shop | Focus extraction quality, có head barista |
| Roastery café | Showcase coffee quality từ roasting facility |
| Training center / Coffee lab | Cần demonstrate pressure profiling |
| Competition preparation | Practice cho WBC và regional competitions |
| Boutique café (100-200 ly/ngày) | Volume vừa phải, có thời gian craft |
Strada MP phát huy tối đa khi quán có barista lead được đào tạo bài bản và đủ thời gian để extract từng shot với attention. Mô hình specialty với average ticket cao và khách hàng appreciate craft là môi trường lý tưởng.
Có thể phù hợp (cần cân nhắc)
| Mô hình | Điều kiện |
|---|---|
| Chain store (200-300 ly/ngày) | Cần barista trainer và SOP rõ ràng |
| Hotel/Restaurant segment cao cấp | Có budget training và service contract |
| Quán có nhiều barista | Cần lead barista supervise và QC |
Với các mô hình này, Strada MP có thể hoạt động tốt nếu đầu tư đúng vào training. Tuy nhiên, variance giữa các barista sẽ cao hơn so với máy automatic. Cân nhắc Strada EP hoặc AV nếu consistency quan trọng hơn craft expression.
Không khuyến nghị
| Mô hình | Lý do |
|---|---|
| Quán mới thành lập (barista chưa có kinh nghiệm) | Learning curve quá cao |
| Grab-and-go / Quick service | Speed quan trọng hơn craft |
| Budget hạn chế cho training | Không khai thác được value của PP |
| Volume > 400 ly/ngày | Cần máy automatic hoặc thêm machine |
| Kiosk / Food truck | Space và power constraints |
Với các mô hình trên, xem xét Linea PB, Linea Classic S, hoặc Strada AV – các máy có learning curve thấp hơn và throughput cao hơn.
GIÁ VÀ LỰA CHỌN MUA HÀNG
Giá máy mới và đại lý chính hãng
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Khung giá tham khảo | 400 – 500 triệu VND |
| Đại lý chính hãng tại VN | Có (liên hệ để biết thêm) |
| Bảo hành chính hãng | 24 tháng parts & labor |
| Lead time đặt hàng | 8 – 12 tuần |
| Installation included | Có (với đại lý chính hãng) |
Giá máy mới dao động tùy configuration và thời điểm đặt hàng. Package combo với grinder (như Mazzer hoặc Mahlkönig) thường có mức giá tốt hơn so với mua lẻ. Liên hệ đại lý để nhận báo giá chính xác.
Lựa chọn máy đã qua sử dụng tại T&B
T&B cung cấp Strada MP đã qua sử dụng với mức giá tiết kiệm 30-40% so với máy mới. Nguồn máy đến từ: quán upgrade lên model mới, showroom units, và demo machines từ các sự kiện.
Quy trình kiểm tra chất lượng tại T&B:
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| 1. Inspection | Kiểm tra toàn bộ components: boilers, groups, valves, electronics |
| 2. Parts replacement | Thay thế gaskets, screens, seals đã hao mòn |
| 3. Performance test | Test pressure stability, temperature accuracy, steam power |
| 4. Refurbish | Vệ sinh, đánh bóng, thay thế cosmetic parts nếu cần |
| 5. Documentation | Cung cấp service history và condition report |
Sau 10 năm hoạt động trong ngành, T&B đã refurbish và bàn giao hàng trăm máy espresso thương mại. Quy trình QC được xây dựng từ kinh nghiệm thực tế với nhiều model và brand khác nhau.
Chính sách bảo hành máy đã qua sử dụng:
| Hạng mục | Điều khoản |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 12 tháng (tùy condition) |
| Phạm vi | Parts & labor cho major components |
| Response time | 24-48 giờ tại Hà Nội |
| Extended warranty | Có thể mua thêm gói bảo hành 6-12-18 tháng từ T&B |
ROI Analysis
| Yếu tố | Máy mới | Máy đã qua sử dụng (T&B) |
|---|---|---|
| Đầu tư ban đầu | 450 triệu VND | 160 – 200 triệu VND |
| Tiết kiệm | – | 250-290 triệu VND |
| Chất lượng performance | 100% | 90 – 95% |
| Bảo hành | 24 tháng | 12 tháng |
| Depreciation năm đầu | ~20% | ~10% |
Với specialty café mới mở, máy đã qua sử dụng là lựa chọn hợp lý để optimize vốn đầu tư. Khoản tiết kiệm 130-170 triệu có thể dành cho grinder cao cấp, training, hoặc marketing – các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của quán.
???? Liên hệ tư vấn: 0981 118 683
???? Địa chỉ: B01-L14 An Vượng Villa, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
???? Website: trangthietbibar.com
T&B cung cấp cả máy mới chính hãng và máy đã qua sử dụng chất lượng. Liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp với mô hình và budget của bạn.
YÊU CẦU LẮP ĐẶT VÀ VẬN HÀNH
Infrastructure Requirements
| Hạng mục | Yêu cầu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Điện | 380V 3 pha (bắt buộc) | Cầu dao riêng, dây 6mm² |
| Công suất | 6.400W | Kiểm tra capacity tổng của quán |
| Nước cấp | 2-4 bar, có filter system | RO hoặc softener khuyến nghị |
| Thoát nước | Drain connection ø32mm | Gravity drain hoặc pump |
| Không gian | Tối thiểu 120cm width | Tính cả khoảng cách service |
| Thông gió | Adequate ventilation | Nhiệt tỏa từ máy đáng kể |
Lưu ý quan trọng: Nguồn điện 3 pha là yêu cầu bắt buộc. Không thể vận hành Strada MP 3 Group với nguồn 1 pha thông thường.
Pre-installation Checklist
| Hạng mục | Trạng thái |
|---|---|
| Xác nhận nguồn điện 3 pha đủ công suất | ☐ |
| Lắp đặt water filtration system | ☐ |
| Chuẩn bị drain connection | ☐ |
| Đảm bảo ventilation đủ | ☐ |
| Kiểm tra load-bearing của counter | ☐ |
| Chuẩn bị grinder và phụ kiện | ☐ |
Daily Operation (Tóm tắt)
| Quy trình | Thời gian | Nội dung |
|---|---|---|
| Startup | 25-30 phút | Bật máy, warm-up, purge groups |
| Shutdown | 15-20 phút | Backflush, wipe down, tắt máy |
| Daily cleaning | 10-15 phút | Clean portafilters, steam wands, drip tray |
[Hướng dẫn chi tiết lắp đặt và bảo trì Strada MP →]
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Q1: Strada MP có phù hợp với barista mới không?
Không khuyến nghị. Manual Paddle đòi hỏi hiểu biết sâu về extraction và kỹ năng motor control. Barista cần ít nhất 1-2 năm kinh nghiệm với espresso machine trước khi chuyển sang Strada MP. Với barista mới, Strada AV hoặc Linea PB là lựa chọn phù hợp hơn – vẫn là La Marzocco chất lượng nhưng learning curve thấp hơn.
Q2: Chi phí bảo trì hàng năm khoảng bao nhiêu?
| Hạng mục | Chi phí ước tính/năm |
|---|---|
| Consumables (gaskets, screens, seals) | 2 – 3 triệu VND |
| Preventive maintenance (2 lần/năm) | 5 – 8 triệu VND |
| Water filter replacement | 1 – 2 triệu VND |
| Tổng ước tính | 8 – 13 triệu VND |
Chi phí thực tế phụ thuộc volume sử dụng và chất lượng nước. Quán high volume (300+ ly/ngày) sẽ có chi phí cao hơn.
Q3: Nên chọn 2 group hay 3 group?
| Yếu tố | 2 Group | 3 Group |
|---|---|---|
| Volume phù hợp | < 150 ly/ngày | 150 – 300 ly/ngày |
| Space requirement | ~80cm width | ~100cm width |
| Peak hour capacity | 80-100 ly/giờ | 150-180 ly/giờ |
| Đầu tư | Thấp hơn ~20% | Cao hơn |
| Flexibility | Hạn chế khi busy | Có buffer cho peak |
Khuyến nghị: Nếu có kế hoạch scale up trong 2-3 năm tới, chọn 3 group ngay từ đầu để tránh phải upgrade sau.
Q4: Strada MP khác gì Nuova Simonelli Aurelia Wave?
Đây là 2 máy thuộc phân khúc và mục đích sử dụng khác nhau:
| Tiêu chí | Strada MP | Aurelia Wave |
|---|---|---|
| Định vị | Specialty craft | Volume-focused |
| Pressure Profiling | ✅ Full manual | ❌ Không có |
| Công nghệ nổi bật | Manual Paddle | T3 Temperature System |
| Best for | Quality over speed | Speed with consistency |
| Giá | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu volume > 300 ly/ngày và speed quan trọng hơn craft, Aurelia Wave là lựa chọn phù hợp hơn.
LIÊN HỆ T&B ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang cân nhắc đầu tư Strada MP 3 Group? T&B sẵn sàng hỗ trợ với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành thiết bị cà phê thương mại.
| Dịch vụ | Chi tiết |
|---|---|
| Tư vấn lựa chọn | Phân tích mô hình quán và recommend phù hợp |
| Xem máy thực tế | Test và trải nghiệm tại showroom T&B |
| Cung cấp máy | Máy mới chính hãng và máy đã qua sử dụng |
| Lắp đặt | Installation và commissioning chuyên nghiệp |
| Training | Đào tạo barista vận hành và bảo trì cơ bản |
| After-sales | Bảo hành, bảo trì, spare parts |
???? Hotline: 0981 118 683
???? Địa chỉ: B01-L14 An Vượng Villa, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
???? Website: trangthietbibar.com
"T&B – The Engineer, The Partner. Đồng hành cùng bạn xây dựng quán cà phê thành công."



