Máy Pha Cà Phê Tự Động Thermoplan BW3- đỉnh cao công nghệ tự động trong pha chế cà phê
Giới Thiệu
Thermoplan - Thương Hiệu Đứng Sau Starbucks
Thermoplan AG thành lập năm 1974 tại Weggis, Thụy Sĩ. Công ty chuyên sản xuất máy pha cà phê tự động cho phân khúc thương mại và công nghiệp. Điểm đáng chú ý: Thermoplan là nhà cung cấp độc quyền máy pha cà phê cho Starbucks toàn cầu từ năm 1999.
Tại Việt Nam, Thermoplan chưa có văn phòng đại diện chính thức. Máy được phân phối qua các đơn vị nhập khẩu độc lập, trong đó thị trường máy đã qua sử dụng (used/refurbished) chiếm tỷ trọng lớn do mức giá hợp lý hơn.
Tổng Quan Dòng Thermoplan BW3
Thermoplan BW3 là dòng máy pha cà phê tự động thương mại từ Thụy Sĩ, phục vụ phân khúc văn phòng và quán cà phê quy mô vừa. Dòng máy này cung cấp 7 biến thể với công suất 100-200 ly/ngày
7 Model Trong Series BW3
Thermoplan BW3 gồm 7 biến thể, phân biệt qua hậu tố tên model:
| Model | Hệ Thống Sữa | Module Bổ Sung | Công Suất | Giá Mới (VND) | Giá Used (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| CT | Manual steam | Không | 80-120 ly/ngày | 180-220 triệu | 60-100 triệu |
| CTS | Manual steam | Không | 80-120 ly/ngày | 200-240 triệu | 70-110 triệu |
| CTM ⭐ | Auto Foam | Không | 100-150 ly/ngày | 250-300 triệu | 80-180 triệu |
| CTMC | Auto Foam | Chocolate | 100-150 ly/ngày | 280-330 triệu | 100-180 triệu |
| CTMS | Auto Foam | Powder | 100-150 ly/ngày | 280-330 triệu | 100-180 triệu |
| CBT | Manual steam | Không | 150-200 ly/ngày | 300-350 triệu | 120-200 triệu |
| CBTM-RF | Auto Foam + Tủ lạnh | Không | 150-200 ly/ngày | 380-450 triệu | 150-250 triệu |
Giải mã ký hiệu:
- C: Coffee (base model)
- T: Tea/Hot water
- S: Steam wand nâng cao
- M: Milk system tự động
- C (sau M): Chocolate module
- S (sau M): Powder/Syrup module
- B: Boiler kép (công suất cao)
- RF: Refrigerator (tủ lạnh tích hợp)
Phân Tích Theo Phân Khúc Giá
Entry-level (CT, CTS): 180-240 triệu VND mới
Phù hợp mô hình ưu tiên chi phí, có nhân viên biết đánh sữa thủ công. Hạn chế: yêu cầu kỹ năng barista cơ bản, tốc độ phục vụ chậm hơn khi có nhiều đồ uống sữa.
Mid-range (CTM, CTMC, CTMS): 250-330 triệu VND mới
CTM là lựa chọn tối ưu trong nhóm này. Auto Foam loại bỏ nhu cầu đánh sữa thủ công, đồng thời không có module phụ (chocolate/powder) giúp giảm điểm hỏng hóc tiềm năng và chi phí bảo trì.
Premium (CBT, CBTM-RF): 300-450 triệu VND mới
Dành cho mô hình cần công suất 150-200 ly/ngày. CBTM-RF với tủ lạnh tích hợp phù hợp khách sạn, văn phòng lớn cần vận hành liên tục mà không lo sữa hỏng.
Khuyến nghị: CTM là điểm cân bằng tốt nhất - đủ tính năng tự động, giá hợp lý, ít phức tạp để bảo trì .Bài viết phân tích chi tiết series BW3, tập trung vào model CTM - bao gồm thông số kỹ thuật, đánh giá chất lượng pha chế, so sánh với đối thủ, và hướng dẫn mua máy đã qua sử dụng.
BW3-CTM - Phân Tích Chi Tiết Model Phổ Biến Nhất
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông Số | Giá Trị | Ý Nghĩa Thực Tế |
|---|---|---|
| Kích thước (R×S×C) | 420 × 595 × 690 mm | Bàn đặt tối thiểu 50 × 70 cm |
| Trọng lượng | 68 kg | Cần mặt bàn chịu lực tốt |
| Công suất điện | 2,300 W | CB 16A, ổ cắm riêng |
| Điện áp | 220-240V / 50-60Hz | Tương thích điện Việt Nam |
| Áp suất bơm | 15 bar | Extraction đạt 9 bar tại group head |
| Boiler | 1.8 L | Pha liên tục 15-20 ly không nghỉ |
| Bình nước | 4 L hoặc đấu nối trực tiếp | Refill sau 40-50 ly |
| Khay bã | 35 doses | Đổ sau ~35 ly |
| Công suất thực tế | 40-50 ly/giờ | Vận hành liên tục |
Yêu cầu nguồn nước:
| Thông Số | Khuyến Nghị | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Áp lực | 2-6 bar | Dưới 2 bar cần bơm tăng áp |
| Độ cứng | 4-8 °dH (71-143 ppm) | Nước Việt Nam thường 150-250 ppm, cần lọc |
| Chlorine | < 0.1 mg/L | Cần bộ lọc than hoạt tính |
T&B khuyến nghị lắp bộ lọc 3 cấp (sediment + carbon + softener) với chi phí 3-8 triệu VND để kéo dài tuổi thọ boiler.
Hệ Thống Pha Chế
Grinder: Cối ceramic 64mm, 13 cấp độ mịn, liều lượng 7-12g điều chỉnh theo 0.5g. Ceramic ít tỏa nhiệt, giữ hương vị nguyên vẹn, độ bền 100,000+ doses.
Extraction: Brew unit tháo rời vệ sinh hàng ngày không cần dụng cụ. Quy trình: Pre-wetting (0.5s) → Pre-infusion (2-3s) → Extraction (22-28s, 9 bar). Nhiệt độ kiểm soát ±1°C, dải cài đặt 88-96°C.
Auto Foam - Điểm mạnh CTM:
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Nhiệt độ sữa | 55-70°C, điều chỉnh theo 1°C |
| Mức foam | 5 cấp độ (flat white → cappuccino) |
| Thời gian | 8-15 giây tùy lượng và mức foam |
| Loại sữa | Sữa tươi, sữa thực vật |
Hệ thống tự động hút sữa, trộn không khí theo tỷ lệ cài đặt, gia nhiệt qua chamber riêng biệt. Texture đạt microfoam mịn, đủ cho latte art cơ bản (heart, rosetta đơn giản).
Giao diện: LCD 4.3 inch cảm ứng, 12 công thức mặc định, lưu tối đa 30 recipes. Tính năng counter thống kê số ly theo loại, error log lưu 50 lỗi gần nhất, diagnostics kiểm tra từng hệ thống.

Đánh Giá Chất Lượng Pha Chế
Đánh giá dựa trên kinh nghiệm đội ngũ kỹ thuật T&B sau khi test hơn 50 máy BW3-CTM trong quá trình refurbish.
Chất lượng Espresso:
- Crema: Dày 3-4mm, màu nâu hạt dẻ, độ bền 2-3 phút
- Body: Medium-full, độ sánh vừa phải
- Consistency: Điểm mạnh nhất - 50 shot liên tiếp chênh lệch ±1 giây
- So sánh: 75-80% chất lượng so với máy truyền thống chuyên nghiệp
Chất lượng Milk Foam:
- Texture: Microfoam mịn, bọt khí nhỏ đều
- Nhiệt độ: 62-65°C mặc định, điều chỉnh được lên 68-70°C
- Sữa tươi 3.5% fat cho kết quả tốt nhất, sữa thực vật cần giảm mức foam
Tốc độ pha chế:
| Đồ Uống | Thời Gian |
|---|---|
| Espresso đơn | 28-32 giây |
| Cappuccino | 45-55 giây |
| Latte | 50-60 giây |
Bảng điểm tổng kết:
| Tiêu Chí | Điểm | Nhận Xét |
|---|---|---|
| Chất lượng Espresso | 7.5/10 | Crema đẹp, consistency cao |
| Milk Foam | 7/10 | Microfoam mịn, đủ latte art cơ bản |
| Tốc độ | 8/10 | Đáp ứng peak hours 30-40 ly/giờ |
| Dễ sử dụng | 8.5/10 | Giao diện trực quan |
| Độ ổn định | 9/10 | Ít lỗi vặt |
| Tổng | 8/10 | Khuyến nghị cho văn phòng và quán cà phê vừa |
Mô Hình Phù Hợp Với BW3-CTM
Phù hợp tuyệt vời:
- Văn phòng 30-80 người
- Quán cà phê 50-100 ly/ngày
- Co-working space
- Khách sạn 3-4 sao (breakfast)
- Showroom ô tô, bất động sản
Không phù hợp:
- Quán specialty yêu cầu 100% pha tay
- Mô hình cần latte art phức tạp
- Quán nhỏ dưới 30 ly/ngày (đầu tư quá mức)
So Sánh BW3-CTM Với Đối Thủ
BW3-CTM vs Franke A400/A600
| Tiêu Chí | Thermoplan BW3-CTM | Franke A400 | Franke A600 |
|---|---|---|---|
| Công suất | 100-150 ly/ngày | 80-120 ly/ngày | 150-250 ly/ngày |
| Ngăn hạt | 1/2 × 650g ( Tùy bản ) | 1 × 1kg | 2 × 1kg |
| Auto Foam | Có | Có (FoamMaster) | Có (FoamMaster) |
| Module mở rộng | Không | Không | Chocolate, Powder |
| Giá mới | 250-300 triệu | 280-350 triệu | 400-500 triệu |
Franke A400 có FoamMaster cho foam mịn hơn CTM 10-15%, nhưng chỉ có 1 ngăn hạt. Franke A600 vượt trội về công suất và tính năng, phù hợp mô hình 200+ ly/ngày, nhưng giá cao hơn 60-70%.
Chọn CTM nếu: ưu tiên chi phí hợp lý, phụ tùng dễ tìm tại Việt Nam.
BW3-CTM vs Jura GIGA X3/X8
| Tiêu Chí | Thermoplan BW3-CTM | Jura GIGA X3 | Jura GIGA X8 |
|---|---|---|---|
| Công suất | 100-150 ly/ngày | 60-100 ly/ngày | 100-150 ly/ngày |
| Ngăn hạt | 2 × 650g | 2 × 280g | 2 × 500g |
| Bảo trì | Tháo brew unit | Không tháo được | Không tháo được |
| Giá mới | 250-300 triệu | 180-220 triệu | 280-350 triệu |
Jura có thiết kế đẹp hơn, phù hợp không gian showroom. Nhược điểm: brew unit không tháo rời, dẫn đến tích tụ dầu cà phê và cần bảo trì chuyên nghiệp thường xuyên hơn.
Chọn CTM nếu: Ưu tiên khả năng tự bảo trì, vận hành cường độ cao.
Bảo Trì & Chi Phí Vận Hành
Lịch Bảo Trì
| Tần Suất | Công Việc | Người Thực Hiện |
|---|---|---|
| Hàng ngày | Rửa brew unit, vệ sinh khay, lau vòi sữa | Nhân viên |
| Hàng tuần | Vệ sinh brew unit với viên tẩy, vệ sinh hệ thống sữa | Nhân viên |
| Hàng tháng | Vệ sinh sâu, kiểm tra seal/gasket | Kỹ thuật |
| 3-6 tháng | Descale, thay filter nước | Kỹ thuật |
| 12 tháng | Kiểm tra tổng thể, calibrate grinder | Kỹ thuật chuyên nghiệp |
Hướng Dẫn Mua Máy BW3-CTM Đã Qua Sử Dụng
Lợi Ích Mua Máy Used
| Yếu Tố | Máy Mới | Máy Used |
|---|---|---|
| Giá mua | 250-300 triệu | 30-180 triệu |
| Tiết kiệm | - | 50-70% |
| ROI payback | 18-24 tháng | 6-12 tháng |
Thermoplan có tuổi thọ 15-20 năm. Máy used 3-7 năm tuổi từ nguồn uy tín còn 60-85% vòng đời - giai đoạn "điểm ngọt" về giá trị.
Checklist Kiểm Tra Máy Used
| Hạng Mục | Dấu Hiệu Cần Lưu Ý |
|---|---|
| Ngoại thất | Móp méo, rỉ sét, vết nứt |
| Brew unit | Mòn, nứt, kẹt |
| Grinder | Cối mòn, tiếng ồn bất thường |
| Boiler | Cặn canxi, rò rỉ, áp suất không đạt |
| Hệ thống sữa | Foam không đều, tắc nghẽn |
| Counter | Trên 200,000 ly cần xem xét kỹ |
Không nên mua nếu: Counter trên 300,000 ly mà không có bằng chứng thay thế brew unit, nhiều error code lặp lại, boiler rò rỉ.
Chính Sách Tại T&B
| Chính Sách | Chi Tiết |
|---|---|
| Quy trình Refurbish | Kiểm tra 47 điểm, thay linh kiện mòn, test 72 giờ |
| Bảo hành | 12 tháng (refurbished), 6 tháng (used nguyên bản) |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Hotline 24/7, có mặt trong 4 giờ tại Hà Nội/TP.HCM |
| Đào tạo | Training 2 giờ tại chỗ, tài liệu tiếng Việt |
Liên Hệ Tư Vấn
T&B Coffee Equipment
- Hotline: 0981118683
- Email: [email protected]
- Website: trangthietbibar.com
Dịch vụ tư vấn miễn phí: Phân tích nhu cầu, đề xuất model phù hợp
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Thermoplan BW3-CTM có bền không?
BW3-CTM là dòng máy thương mại Thụy Sĩ với tuổi thọ 15-20 năm nếu bảo trì đúng cách. Nhiều máy tại châu Âu vẫn hoạt động tốt sau 10+ năm với counter trên 500,000 ly.
2. Chi phí bảo trì hàng năm là bao nhiêu?
Ước tính 6-12 triệu VND/năm cho vật tư tiêu hao và dịch vụ kiểm tra định kỳ. Có thể tăng thêm 3-10 triệu nếu cần thay thế linh kiện.
3. BW3-CTM có pha được specialty coffee không?
CTM cho chất lượng 75-80% so với máy truyền thống. Với hạt specialty và calibration đúng, hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn hầu hết quán cà phê.
4. Nên mua máy mới hay máy used?
Máy used từ nguồn uy tín tiết kiệm 50-70% chi phí, còn 60-80% vòng đời. Phù hợp doanh nghiệp muốn tối ưu vốn đầu tư. Máy mới phù hợp nếu ưu tiên bảo hành 24 tháng.
5. T&B có hỗ trợ lắp đặt và đào tạo không?
T&B cung cấp trọn gói: vận chuyển, lắp đặt, đấu nối điện nước, training 2 giờ, tài liệu tiếng Việt. Hỗ trợ từ xa 24/7 hoặc có mặt trong 4 giờ tại Hà Nội và TP.HCM.
6. CTM so với Franke A400, cái nào tốt hơn?
Franke A400 có foam mịn hơn 10-15%. Thermoplan CTM brew unit tháo rời dễ vệ sinh, phụ tùng sẵn có hơn tại Việt Nam. Chọn theo ưu tiên: foam quality (Franke) hay maintainability (Thermoplan).


