ĐÁNH GIÁ MÁY PHA LA MARZOCCO LEVA S 2 GROUP - TỪ XƯỞNG DỊCH VỤ T&B
MỤC LỤC
- Giới thiệu
- Tại sao Lever Machine và Leva S đang định hình Specialty Coffee
- Thông số kỹ thuật và ý nghĩa vận hành thực tế
- Công nghệ độc quyền: Saturated Group Head và Pre-Infusion
- Đánh giá hiệu suất từ xưởng T&B - 30 ngày vận hành test
- So sánh Leva S với máy pressure profiling cùng phân khúc
- Giá bán và phân tích chi phí sở hữu toàn diện
- Ưu điểm và hạn chế sau 30 ngày test tại T&B
- Làm thế nào để quyết định Leva S có phù hợp với quán của bạn?
- Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật từ T&B
- Câu hỏi thường gặp về La Marzocco Leva S
- Kết luận: Ai nên và không nên mua La Marzocco Leva S 2 Group
GIỚI THIỆU
La Marzocco Leva S 2 Group là máy pha espresso lever thương mại với công suất 4800W, dung tích boiler cà phê 3,4 lít, thiết kế cho quán specialty coffee phục vụ 150-250 shots mỗi ngày. Máy trang bị Saturated Group Head giữ nhiệt độ ổn định ±0,5°C qua hàng trăm shots liên tục. Barista kiểm soát áp suất pre-infusion, thể tích shot và áp suất chiết xuất trên từng group.
Sau 30 ngày vận hành test tại xưởng T&B, đội kỹ thuật ghi nhận thermal stability vượt trội và workflow đặc thù của lever machine. Kết quả test cho thấy throughput đạt 28-32 shots/giờ tại peak hours với recovery time 8-12 giây giữa các shots. Đây là con số thực tế từ điều kiện vận hành mô phỏng quán cà phê tại Việt Nam.
Tại xưởng T&B, đội ngũ kỹ thuật đã kiểm tra và bảo trì hơn 150 máy La Marzocco trong 10 năm. Kinh nghiệm này mang đến góc nhìn thực tiễn về hiệu suất vận hành của Leva S trong điều kiện khí hậu nhiệt đới và hạ tầng điện tại Việt Nam.
Bài đánh giá trình bày nguyên lý lever machine, thông số kỹ thuật chi tiết, công nghệ Saturated Group Head, kết quả test 30 ngày, so sánh với máy cùng phân khúc, phân tích chi phí sở hữu toàn diện và khuyến nghị lựa chọn dựa trên mô hình kinh doanh.
TẠI SAO LEVER MACHINE VÀ LEVA S ĐANG ĐỊNH HÌNH SPECIALTY COFFEE
Lever machine (máy pha đòn bẩy) sử dụng cơ chế piston cơ học thay vì bơm điện để tạo áp suất chiết xuất. Barista kéo tay đòn để nén nước qua puck cà phê với áp suất thay đổi theo từng giai đoạn. Cơ chế này cho phép pressure profiling - điều chỉnh đường cong áp suất từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc extraction.
Pressure profiling là khả năng thay đổi áp suất trong quá trình chiết xuất. Máy bơm thông thường duy trì áp suất cố định 9 bar. Lever machine cho phép barista bắt đầu với 2-3 bar trong giai đoạn pre-infusion, tăng dần lên 8-10 bar ở giai đoạn extraction chính, sau đó giảm về 4-6 bar khi kết thúc. Profiling này khai thác hương vị từ các loại hạt specialty coffee single origin với đặc tính phức tạp.
Thị trường specialty coffee toàn cầu đạt giá trị 52,4 tỷ USD năm 2024. Người tiêu dùng đòi hỏi trải nghiệm cà phê khác biệt với chất lượng cao hơn. Lever machine trở thành focal point trong quán cà phê specialty vì tính trình diễn và khả năng kiểm soát extraction. Khách hàng chứng kiến barista thao tác tay đòn tạo ra trải nghiệm tương tác và giáo dục.
La Marzocco Leva S định vị là lever machine hiện đại với thiết kế ergonomic. So với lever machine truyền thống như Victoria Arduino Athena, Leva S giảm 50% lực cần thiết để vận hành nhờ hệ thống cơ học cải tiến. Hệ thống safety clutch bảo vệ barista khỏi chấn thương khi tay đòn bật ngược. PID Controller điều khiển nhiệt độ boiler với độ chính xác ±0,5°C - cải thiện đáng kể so với lever machine truyền thống phụ thuộc vào thermostat cơ học.
Leva S kết hợp tính thẩm mỹ của lever machine cổ điển với công nghệ kiểm soát nhiệt hiện đại. Profile thấp hơn 10-15 cm so với lever machine truyền thống tạo không gian tương tác giữa barista và khách hàng. Đây là máy dành cho quán specialty coffee muốn barista can thiệp sâu vào quá trình extraction thay vì phụ thuộc vào preset tự động.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ Ý NGHĨA VẬN HÀNH THỰC TẾ
La Marzocco Leva S 2 Group có thông số kỹ thuật thiết kế cho vận hành thương mại cường độ trung bình. Bảng dưới trình bày thông số nhà sản xuất kèm ý nghĩa vận hành thực tế tại điều kiện Việt Nam.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa vận hành |
|---|---|---|
| Công suất | 4800W | Recovery nhanh sau peak hours, yêu cầu aptomat 32A riêng |
| Boiler cà phê | 3,4 lít | Đủ cho 2 group hoạt động đồng thời |
| Boiler hơi | 8,2 lít | Công suất hơi cho 40-50 đồ uống milk-based/giờ |
| Group Head | Saturated | Ổn định nhiệt ±0,5°C sau hàng trăm shots |
| Kích thước | 800 x 775 x 645 mm (R x C x S) | Yêu cầu chiều sâu quầy tối thiểu 70 cm |
| Trọng lượng | 70 kg (154 lbs) | Tải trọng mặt quầy cần gia cố |
| Điện áp | 220V 1 pha / 380V 3 pha | Bản 1 pha phù hợp đa số mặt bằng quán |
Công suất 4800W đảm bảo recovery time ngắn khi phục vụ nhiều khách liên tục. Tuy nhiên, công suất này đòi hỏi hạ tầng điện đáp ứng. Tại Việt Nam, nhiều mặt bằng thương mại có nguồn điện không ổn định với dao động 200-240V. T&B khuyến nghị sử dụng ổn áp 6-10 kVA cho máy này.
Boiler cà phê 3,4 lít với thiết kế Saturated Group đảm bảo nhiệt độ chiết xuất ổn định. Dung tích này đủ cho 2 group chiết xuất đồng thời mà không gây drop temperature. Trong quá trình test, T&B ghi nhận nhiệt độ chỉ dao động 0,3-0,5°C giữa các shots liên tiếp.
Boiler hơi 8,2 lít cung cấp đủ công suất steam cho quán phục vụ 60-70% đồ uống milk-based. Đây là tỷ lệ phổ biến tại thị trường Việt Nam. Steam recovery đạt 15-20 giây sau khi steaming 300ml sữa.
Kích thước 800 x 775 x 645 mm (rộng x cao x sâu) và trọng lượng 70 kg yêu cầu quầy bar có độ sâu tối thiểu 70 cm với khả năng chịu tải 100 kg/m². Profile thấp hơn lever machine truyền thống cho phép khách hàng quan sát quá trình pha chế.
Áp lực nước cấp đầu vào: áp lực nước tiêu chuẩn 2-5 bar ( 29-73 psi) nếu không dùng bơm. Tuy nhiên Leva S có thiết kế chờ cho bơm rotary nếu vị trí lắp đặt không có nguồn nước cấp với áp lực tiêu chuẩn
Kỹ thuật viên T&B lưu ý: "Với điện áp không ổn định tại nhiều khu vực ở Việt Nam, công suất 4800W đòi hỏi hệ thống điện riêng biệt và ổn áp công suất phù hợp. Trong 30 ngày test, đội kỹ thuật sử dụng ổn áp 8 kVA để đảm bảo điện áp đầu vào ổn định 220V."
CÔNG NGHỆ ĐỘC QUYỀN: SATURATED GROUP HEAD VÀ PRE-INFUSION
Saturated Group Head là gì và tại sao quan trọng?

Saturated Group Head là thiết kế group head ngập trong nước nóng từ boiler. Toàn bộ đường dẫn từ boiler đến portafilter duy trì nhiệt độ đồng nhất. Cấu trúc này khác biệt với group head truyền thống chỉ có heat exchanger dẫn nhiệt.
Group head thông thường sử dụng kim loại dẫn nhiệt từ boiler qua ống heat exchanger. Nhiệt độ giảm dần từ boiler đến đầu group do tổn thất nhiệt qua kim loại và không khí. Drop temperature có thể đạt 2-5°C giữa shot đầu và shot thứ năm trong chuỗi shots liên tục.
Saturated Group trên Leva S duy trì nhiệt độ extraction với dao động chỉ ±0,5°C. Nước từ boiler bao quanh toàn bộ group head tạo thermal mass lớn. Khi chiết xuất shot, nhiệt độ nước không giảm đáng kể do được bổ sung liên tục từ khối nước nóng bao quanh.
Trong quá trình test tại T&B, đội kỹ thuật đo nhiệt độ tại đầu group sau 50 shots liên tục. Kết quả cho thấy nhiệt độ dao động trong khoảng 92,8-93,3°C khi cài đặt 93°C. Đây là mức ổn định vượt trội so với máy heat exchanger cùng phân khúc với dao động 90-94°C.
Pre-infusion áp suất điều chỉnh được: Ảnh hưởng đến extraction
Pre-infusion là giai đoạn làm ẩm puck cà phê với áp suất thấp trước extraction chính. Quá trình này cho phép nước thấm đều vào lớp cà phê, loại bỏ bọt khí và tạo đường dẫn extraction đồng nhất.
Leva S cho phép barista điều chỉnh áp suất pre-infusion từ 0 đến 4 bar thông qua cơ chế lever. Khi kéo tay đòn xuống từ từ, áp suất tăng dần theo góc kéo. Barista kiểm soát thời gian và cường độ pre-infusion bằng tốc độ và độ sâu kéo tay đòn.
Pre-infusion đúng kỹ thuật giảm channeling - hiện tượng nước chảy qua các kênh trong puck thay vì thấm đều. Channeling tạo ra espresso loãng ở một số vùng và đắng ở vùng khác. Extraction đồng đều mang lại shots với body đầy đặn và hương vị cân bằng.
Trong quá trình test tại T&B, đội kỹ thuật nhận thấy pre-infusion 4-6 giây với áp suất 2-3 bar cho kết quả extraction đều hơn 23% so với không dùng pre-infusion. Số liệu này đo bằng refractometer với TDS (Total Dissolved Solids) đồng nhất hơn giữa các vùng của shot.
Cơ chế lever cho phép barista thực hiện declining pressure profile - áp suất cao ở đầu shot và giảm dần về cuối. Profile này phù hợp với hạt light roast specialty coffee, khai thác hương trái cây và acid sáng mà không tạo vị chát.
ĐÁNH GIÁ HIỆU SUẤT TỪ XƯỞNG T&B - 30 NGÀY VẬN HÀNH TEST
Đội kỹ thuật T&B vận hành test La Marzocco Leva S 2 Group trong 30 ngày với điều kiện mô phỏng quán cà phê thực tế. Quy trình test bao gồm 2 ca vận hành mỗi ngày: ca sáng từ 7:00-12:00 và ca chiều từ 14:00-19:00. Tổng số shots chiết xuất trong 30 ngày đạt 4.850 shots với 2.100 đồ uống milk-based.
Thông tin test:
- Thời gian test: 30 ngày liên tục
- Tổng shots: 4.850 shots
- Đồ uống milk-based: 2.100 phần
- Điều kiện: Mô phỏng quán specialty coffee phục vụ 150-200 khách/ngày
- Hạt cà phê: Medium-light roast specialty, độ rang 10-14 ngày
| Chỉ số | Thông số nhà sản xuất | Kết quả test T&B | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Throughput | 35-40 shots/giờ | 28-32 shots/giờ | Bao gồm thời gian thao tác lever |
| Thermal Stability | ±0,5°C | ±0,3-0,5°C | Sau 100 shots liên tục |
| Recovery Time | Không công bố | 8-12 giây | Giữa 2 shots cùng group |
| Steam Capacity | Không công bố | 35-40 L/giờ | Tương đương 45-50 cappuccino |
| Extraction Time (double shot) | 25-35 giây | 26-32 giây | Với dose 18g, yield 36g |
Quan sát từ T&B trong 30 ngày vận hành:
Điều specs không nói: Thao tác lever đòi hỏi barista quen tay trong 2-3 ngày đầu. Lực kéo nhẹ hơn 50% so với lever machine truyền thống nhưng vẫn cần kỹ thuật đúng để tránh mỏi cổ tay. Sau 1 tuần, barista thực hiện thành thạo và throughput ổn định.
Sau 2 tuần vận hành liên tục, đội kỹ thuật phát hiện steam wand tích cặn sữa nhanh hơn dự kiến trong điều kiện độ ẩm cao tại Hà Nội. Vệ sinh steam wand sau mỗi 50 đồ uống milk-based thay vì 80-100 như khuyến nghị của nhà sản xuất.
Vấn đề duy nhất đội kỹ thuật gặp phải là màn hình hiển thị khó đọc dưới ánh sáng mạnh. Quán có cửa kính lớn cần điều chỉnh góc đặt máy hoặc sử dụng rèm che.
SO SÁNH LEVA S VỚI MÁY PRESSURE PROFILING CÙNG PHÂN KHÚC
La Marzocco Leva S thuộc phân khúc máy espresso cao cấp với khả năng pressure profiling - cho phép barista kiểm soát áp suất trong quá trình chiết xuất. Trong phân khúc này, Leva S cạnh tranh trực tiếp với Leva X (cùng thương hiệu) và Slayer Espresso 2 Group (đối thủ từ Mỹ). Cả ba máy đều thiết kế cho quán specialty coffee muốn kiểm soát extraction thủ công.
Leva S vs Leva X 2 Group
Leva S và Leva X thuộc cùng dòng sản phẩm nhưng khác biệt về cấu hình boiler và tính năng hiển thị. Leva S sử dụng single brew boiler 3,4 lít phục vụ cả 2 group. Leva X trang bị boiler độc lập cho từng group với dung tích 1,3 lít mỗi boiler.
Boiler độc lập trên Leva X cho phép barista cài đặt nhiệt độ khác nhau cho từng group. Tính năng này hữu ích khi quán phục vụ nhiều loại hạt với yêu cầu nhiệt độ extraction khác nhau. Tuy nhiên, với đa số quán specialty coffee sử dụng 1-2 loại hạt cố định, single brew boiler trên Leva S đáp ứng đủ nhu cầu.
Leva X có màn hình digital hiển thị áp suất extraction realtime, thời gian pre-infusion và đường cong áp suất của từng shot. Leva S sử dụng đồng hồ áp suất cơ học. Với barista có kinh nghiệm, đồng hồ cơ học đủ để theo dõi extraction. Màn hình digital trên Leva X phù hợp cho môi trường training hoặc quán muốn trình diễn data cho khách hàng.
Chênh lệch giá giữa Leva S và Leva X khoảng 100-120 triệu VND (máy mới). Với ngân sách hạn chế, Leva S mang lại giá trị tốt hơn cho quán specialty coffee quy mô vừa.
Leva S vs Slayer Espresso 2 Group
Slayer Espresso là đối thủ trực tiếp của Leva S trong phân khúc máy pressure profiling cao cấp. Slayer sử dụng công nghệ needle valve độc quyền thay vì cơ chế lever. Barista điều khiển flow rate qua actuator 3 vị trí: off, pre-brew và full brew.
Khác biệt cốt lõi nằm ở phương thức kiểm soát. Leva S dùng cơ chế lever cơ học - barista cảm nhận áp suất qua lực tay và điều chỉnh realtime. Slayer dùng needle valve điện tử - barista chọn vị trí actuator và máy duy trì flow rate ổn định. Lever mang lại trải nghiệm tactile và theatrical hơn. Needle valve mang lại consistency cao hơn giữa các shots.
Slayer có brew boiler độc lập 1,2 lít cho mỗi group, steam boiler 7,4 lít và pre-heat tank 3,3 lít. Công suất 8000W cao hơn Leva S (4800W) cho recovery time nhanh hơn. Tuy nhiên, Slayer nặng 100 kg so với 70 kg của Leva S, đòi hỏi quầy bar chắc chắn hơn.
Về giá, Slayer Espresso 2 Group mới có giá cao hơn Leva S khoảng 30-40%. Slayer sản xuất tại Seattle (Mỹ) với chi phí nhân công cao hơn La Marzocco (Italy). Parts availability của Slayer tại Việt Nam hạn chế hơn, lead time có thể 4-6 tuần cho linh kiện đặc thù.
Bảng so sánh tổng hợp:
| Tiêu chí | Leva S | Leva X | Slayer Espresso |
|---|---|---|---|
| Giá mới (triệu VND) | 420-460 | 550-600 | 550-650 |
| Giá used tại T&B | Từ 194 | Từ 210 | Từ 180 |
| Công suất (W) | 48000 | 5400 | 8000 |
| Cơ chế Profiling | Manual lever | Manual lever + digital | Needle valve 3 vị trí |
| Brew Boiler | 3,4L shared | 1,3L x 2 độc lập | 1,2L x 2 độc lập |
| Steam Boiler | 8,2L | 8,2L | 7,4L |
| Thermal Stability | ±0,5°C | ±0,3°C | ±0,5°F (±0,28°C) |
| Trọng lượng | 70 kg | 75 kg | 100 kg |
| Learning Curve | Cao (2-3 tuần) | Cao (2-3 tuần) | Trung bình (1-2 tuần) |
| Xuất xứ | Italy | Italy | USA |
| T&B Service | Có | Có | Có |
| Phù hợp cho | Specialty, lever enthusiast | Specialty, multi-origin | Specialty, flow profiling |
Khuyến nghị lựa chọn:
Chọn Leva S: Quán specialty coffee muốn trải nghiệm lever truyền thống với công nghệ hiện đại, ngân sách 194-460 triệu (used hoặc mới), ưu tiên tính theatrical và tương tác với khách hàng.
Chọn Leva X: Cần boiler độc lập cho nhiều loại hạt với nhiệt độ khác nhau, muốn data visualization cho training/showcase, ngân sách trên 250 triệu.
Chọn Slayer Espresso: Ưu tiên flow profiling với needle valve, cần consistency cao giữa các shots, throughput cao hơn, sẵn sàng chờ parts từ Mỹ.
GIÁ BÁN VÀ PHÂN TÍCH CHI PHÍ SỞ HỮU TOÀN DIỆN
Giá máy mới vs máy đã qua sử dụng tại T&B
Giá La Marzocco Leva S 2 Group tại thị trường Việt Nam dao động theo nguồn nhập và tình trạng máy. Bảng dưới trình bày mức giá tham khảo tại T&B tháng 1/2026.
| Tình trạng | Giá (triệu VND) | Bảo hành | Ghi chú T&B |
|---|---|---|---|
| Máy mới (chính hãng) | 420-460 | 24 tháng nhà sản xuất | Lead time: 8-12 tuần từ Italy |
| Like-new (T&B certified, 90%+) | Từ 194 | 12 tháng T&B | Kiểm tra 50 điểm, dưới 5.000 shots |
Máy mới chính hãng có lead time 8-12 tuần từ Italy. Đây là thời gian chuẩn cho đơn hàng custom color. Màu tiêu chuẩn (trắng, đen, inox) có thể sẵn hàng tại một số distributor với lead time 4-6 tuần.
Máy used tại T&B qua quy trình kiểm tra 50 điểm bao gồm: kiểm tra boiler (áp suất, cặn canxi, heating element), group head (seal, gasket, portafilter lock), hệ thống điện (PID, relay, sensor), hệ thống nước (van, ống, gimelot) và ngoại thất (vỏ, khay, steam wand). Máy đạt chuẩn T&B certified có tình trạng tương đương 90-95% so với máy mới.
ROI timeline cho các mô hình quán
Với giá bán lẻ espresso-based drink trung bình 45.000 VND/phần và biên lợi nhuận 60%, mỗi shot tạo ra 27.000 VND lợi nhuận gộp.
Specialty coffee (200 shots/ngày): ROI đạt sau 10-12 tháng với máy used T&B certified, 18-22 tháng với máy mới.
Coffee lounge (120 shots/ngày): ROI đạt sau 16-20 tháng với máy used, 28-34 tháng với máy mới.
Training center (80 shots/ngày + học phí): ROI đạt sau 8-10 tháng nhờ nguồn thu từ học phí đào tạo barista.
ƯU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ SAU 30 NGÀY TEST TẠI T&B
Ưu điểm từ trải nghiệm thực tế
Sau 30 ngày vận hành test với 4.850 shots, đội kỹ thuật T&B ghi nhận các ưu điểm mà thông số kỹ thuật không thể hiện đầy đủ.
Tiếng ồn khi vận hành đo được 62-65 dB tại khoảng cách 1 mét. Mức này thấp hơn máy bơm thông thường (68-72 dB) do cơ chế lever không có motor bơm chạy liên tục. Quán cà phê yên tĩnh phục vụ khách làm việc hưởng lợi từ đặc điểm này.
Khả năng maintain temperature sau 50 shots liên tục đạt ±0,5°C đúng như thông số. Điều T&B nhận thấy là thời gian warm-up từ lúc bật máy đến khi sẵn sàng chiết xuất chỉ 18-22 phút. Máy heat exchanger cùng kích thước cần 25-35 phút.
User interface learning curve ngắn hơn expected. Barista mới làm quen với lever machine cần 5-7 ngày để thành thạo thao tác cơ bản. Sau 2 tuần, throughput đạt 90% so với barista có kinh nghiệm.
Thiết kế lever với lực kéo giảm 50% thực sự giảm mỏi cổ tay. Trong ca 6 tiếng với 100+ shots, barista không báo cáo đau nhức như khi sử dụng lever machine truyền thống.
Steam wand Performance Touch giữ mát khi chạm vào ngay cả sau 20 phút steaming liên tục. Đây là ưu điểm về an toàn lao động mà không phải máy nào cũng có.
Hạn chế cần lưu ý trước khi mua
Đánh giá trung thực đòi hỏi trình bày hạn chế thực sự của sản phẩm. Sau 30 ngày test, T&B ghi nhận các điểm cần cân nhắc trước khi quyết định mua Leva S.
| Hạn chế | Chi tiết | Giải pháp |
|---|---|---|
| Learning curve | 2-3 tuần training cần thiết cho barista mới | T&B cung cấp đào tạo 2 buổi (4 tiếng) khi mua máy |
| Parts availability | 3-4 tuần lead time từ Italy cho parts đặc thù | T&B stock sẵn gasket, seal, group head parts |
| Throughput ceiling | Tối đa 35 shots/giờ do thao tác thủ công | Phù hợp specialty, không phù hợp fast-food |
| Màn hình dưới ánh sáng mạnh | Khó đọc với cửa kính lớn đón nắng trực tiếp | Điều chỉnh góc đặt hoặc sử dụng rèm che |
LÀM THẾ NÀO ĐỂ QUYẾT ĐỊNH LEVA S CÓ PHÙ HỢP VỚI QUÁN CỦA BẠN?
Trước khi đầu tư vào La Marzocco Leva S, chủ quán cần đánh giá mức độ phù hợp với mô hình kinh doanh. Checklist dưới đây giúp xác định Leva S có phải lựa chọn đúng đắn.
CHECKLIST ĐÁNH GIÁ ĐỘ PHÙ HỢP:
☐ Volume dự kiến: 100-250 shots/ngày (Leva S tối ưu ở mức này)
☐ Budget: 130-200 triệu VND (tùy tình trạng máy mới/used)
☐ Có barista kinh nghiệm hoặc sẵn sàng đầu tư đào tạo 2-3 tuần
☐ Định vị quán: Specialty coffee, premium segment, roastery café
☐ Không gian bar: Tối thiểu 85 x 70 cm, chịu tải 100 kg/m²
☐ Nguồn điện: 220V ổn định hoặc có ổn áp 6-10 kVA
☐ Mục tiêu: Kiểm soát extraction thủ công, không ưu tiên tốc độ
☐ Khách hàng mục tiêu: Người yêu cà phê, sẵn sàng chờ đợi và trả giá cao
Kết quả đánh giá:
Đáp ứng 6/8 tiêu chí trở lên: Leva S phù hợp với quán. Liên hệ T&B để tư vấn chi tiết và xem máy thực tế.
Đáp ứng 4-5/8 tiêu chí: Cần cân nhắc kỹ. Leva S có thể phù hợp nhưng một số yếu tố cần điều chỉnh hoặc máy khác có thể phù hợp hơn.
Đáp ứng dưới 4/8 tiêu chí: Leva S có thể không phải lựa chọn tối ưu. T&B tư vấn các dòng máy khác phù hợp hơn với mô hình kinh doanh.
Dưới đây là thông tin hỗ trợ từ T&B để giúp bạn đưa ra quyết định cuối cùng về dịch vụ hậu mãi, câu hỏi thường gặp và khuyến nghị lựa chọn.
DỊCH VỤ HẬU MÃI VÀ HỖ TRỢ KỸ THUẬT TỪ T&B
Quy trình kiểm tra 50 điểm cho máy đã qua sử dụng
Máy espresso đã qua sử dụng tại T&B trải qua quy trình kiểm tra 50 điểm trước khi bán ra. Quy trình này đảm bảo máy hoạt động ổn định và đạt tiêu chuẩn T&B certified.
Kiểm tra boiler bao gồm: test áp suất tối đa, kiểm tra cặn canxi và scale buildup, đo điện trở heating element, test van an toàn và pressure relief. Boiler có cặn canxi vượt mức cho phép được xả rửa hoặc thay mới.
Kiểm tra group head bao gồm: thay gasket và seal mới, test portafilter lock và spring tension, kiểm tra shower screen và dispersion block, đo nhiệt độ tại group head với thermal probe.
Kiểm tra hệ thống điện bao gồm: test PID controller và sensor accuracy, kiểm tra relay và contactor, đo cách điện và tiếp đất, test màn hình hiển thị và nút bấm.
Kiểm tra hệ thống nước bao gồm: test van solenoid và gimelot, kiểm tra ống dẫn và fitting, test lưu lượng và áp suất nước đầu vào, vệ sinh và khử trùng đường nước.
Máy đạt chuẩn T&B certified nhận chứng nhận bằng văn bản kèm báo cáo chi tiết 50 điểm kiểm tra. Khách hàng xem trước báo cáo trước khi quyết định mua.
Chương trình bảo trì định kỳ
T&B cung cấp chương trình bảo trì định kỳ cho máy La Marzocco với 3 gói dịch vụ.
Gói Basic (2,5 triệu/lần): Vệ sinh group head, thay gasket, backflush, kiểm tra áp suất và nhiệt độ. Khuyến nghị: 2 lần/năm cho volume dưới 150 shots/ngày.
Gói Standard (4 triệu/lần): Bao gồm gói Basic + vệ sinh boiler, kiểm tra hệ thống điện, calibrate PID. Khuyến nghị: 2 lần/năm cho volume 150-250 shots/ngày.
Gói Premium (6 triệu/lần): Bao gồm gói Standard + thay seal và gasket toàn bộ, vệ sinh steam wand, test thermal stability. Khuyến nghị: 2-3 lần/năm cho volume trên 250 shots/ngày.
Khách hàng đăng ký gói bảo trì định kỳ nhận ưu tiên hỗ trợ kỹ thuật trong 24 giờ và giảm 15% chi phí parts thay thế.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ LA MARZOCCO LEVA S
Leva S Setting được lượng cà phê chiết ra không ?
Leva S hoàn toàn có thể điều chỉnh được định lượng cà phê chiết ra . Chi tiết xem video hướng dẫn bên dưới
Có nên mua Leva S nếu barista chưa có kinh nghiệm với lever machine?
Có thể mua Leva S với barista chưa có kinh nghiệm lever machine. Tuy nhiên, cần đầu tư 2-3 tuần đào tạo để thành thạo thao tác. T&B cung cấp chương trình training 2 buổi (4 tiếng) miễn phí khi mua máy. Sau training, barista thực hành tại quán với support qua điện thoại từ đội kỹ thuật T&B trong 30 ngày đầu.
Leva S hay Slayer Espresso cho quán specialty coffee?
Leva S phù hợp nếu quán muốn trải nghiệm lever truyền thống với tính theatrical cao, tương tác với khách hàng qua thao tác tay đòn. Slayer phù hợp nếu cần consistency cao hơn giữa các shots với needle valve technology. Về giá, Leva S used từ 194 triệu tiết kiệm hơn đáng kể so với Slayer used từ 380 triệu.
Những phụ kiện nào cần mua kèm khi sắm Leva S?
Phụ kiện bắt buộc: Máy xay chuyên dụng (Mahlkönig E65S, Eureka Atom hoặc tương đương), tamper 58mm (recommend: Pullman, Reg Barber), knock box, bộ vệ sinh backflush.
Chi tiết cách vệ sinh xem tại >>>>> back-flush
KẾT LUẬN: AI NÊN VÀ KHÔNG NÊN MUA LA MARZOCCO LEVA S 2 GROUP
Mô hình quán PHÙ HỢP
Specialty coffee shops với focus vào single origin và extraction quality. Khách hàng sẵn sàng chờ đợi và trả giá cao cho trải nghiệm cà phê khác biệt.
Coffee lounges và premium café với không gian yên tĩnh. Tiếng ồn thấp của lever machine phù hợp với môi trường làm việc và đọc sách.
Roastery cafés muốn showcase quy trình từ hạt đến ly. Lever machine tạo điểm nhấn thị giác và giáo dục khách hàng về nghệ thuật pha chế.
Barista training centers cần máy cho học viên thực hành kiểm soát extraction thủ công. Cơ chế lever giúp học viên hiểu sâu về pressure profiling.
Premium hotel F&B với yêu cầu chất lượng cao và tính thẩm mỹ. Thiết kế Leva S phù hợp với không gian sang trọng.
Mô hình quán KHÔNG PHÙ HỢP
Fast-food chains và takeaway-focused operations. Throughput 35 shots/giờ không đáp ứng nhu cầu high-volume trên 400 shots/ngày.
Budget operations với biên lợi nhuận mỏng. TCO của Leva S khó justify với giá bán espresso dưới 35.000 VND.
Quán không có barista cố định hoặc đội ngũ luân chuyển thường xuyên. Learning curve của lever machine đòi hỏi đầu tư đào tạo liên tục.
Locations với nguồn điện không ổn định và không có ngân sách cho ổn áp. Dao động điện áp ảnh hưởng đến thermal stability và tuổi thọ máy.
Khuyến nghị cuối cùng từ T&B
Sau 10 năm làm việc với hơn 150 máy La Marzocco và 30 ngày vận hành test Leva S, đội ngũ T&B đánh giá đây là lever machine hiện đại với cân bằng tốt giữa truyền thống và công nghệ. Máy phù hợp với chủ quán và barista muốn can thiệp sâu vào quá trình extraction thay vì phụ thuộc vào preset tự động.
T&B mang đến giá trị qua quy trình kiểm tra 50 điểm cho máy used, bảo hành 6-12 tháng, stock parts phổ biến và đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ trong 24 giờ. Với máy La Marzocco Leva S, bạn đầu tư vào công cụ chiết xuất espresso chất lượng cao trong 7-10 năm tới.
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
LIÊN HỆ T&B ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN:
Hotline: 0981 118 683
Địa chỉ kho: B01-L14 An Vượng Villa, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
Website: trangthietbibar.com
T&B - Chuyên mua bán và sửa chữa máy pha cà phê chuyên nghiệp
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━



