Menu 0

Máy pha cà phê Astoria Tanya 2 group New

Giá Bán

Máy pha cà phê Astoria Tanya 2 group là thiết bị pha chế chuyên nghiệp từ Italy, phù hợp với quán cà phê có lưu lượng khách từ trung bình đến cao. Astoria — thương hiệu thành lập năm 1969 tại Treviso — thiết kế dòng Tanya cho thị trường commercial espresso với trọng tâm là sự ổn định vận hành và chi phí hợp lý. Nồi hơi đồng 10,5 lít, hệ thống volumetric 4 mức, và năng suất 350 tách/ngày là những yếu tố khiến Tanya 2 group trở thành lựa chọn thực tế cho chủ quán đang cân nhắc nâng cấp dây chuyền pha chế.

Thông tin chi tiết

MÁY PHA CÀ PHÊ ASTORIA TANYA 2 GROUP


THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT 

Máy pha cà phê Astoria Tanya 2 group có thông số vận hành đáp ứng môi trường thương mại cường độ cao. Dưới đây là bảng thông số đầy đủ:

Thông số Giá trị
Kích thước (R × S × C) 71,5 × 53,5 × 51,5 cm
Trọng lượng ~55 kg
Công suất điện 3.600 – 3.900W
Điện áp 220–240V / 50–60Hz
Dung tích nồi hơi 10,5 lít
Vật liệu nồi hơi Đồng (copper)
Hệ thống Heat exchanger (HX)
Áp suất nồi hơi 1,0-1,2 bar
Năng suất tối đa 350 tách/ngày
Số group head 2
Hệ thống phân liều Volumetric tự động, 4 mức
Đồng hồ áp suất Kép (boiler steam + pump)
Vòi hơi 2 steam wand
Vòi nước nóng 1 (tự động)

Cấu Tạo Và Vật Liệu Chế Tạo

Astoria Tanya 2 group sử dụng khung thép inox kết hợp thép tổng hợp (steel composite) ở phần vỏ ngoài. Thiết kế này chịu được môi trường ẩm và nhiệt độ cao đặc trưng của quầy bar hoạt động liên tục.

Các bộ phận chính:

Nồi hơi đồng 10,5 lít với hệ thống A.W.R. (Automatic Water Refill): Bổ sung nước tự động khi mực nước giảm dưới ngưỡng an toàn. Hệ thống này ngăn tình trạng nồi hơi cạn khô — nguyên nhân hàng đầu gây hỏng heating element.

2 group head với buồng pre-infusion: Mỗi group head có buồng pre-infusion riêng. Pre-infusion làm ướt đều bột cà phê trước khi áp suất đầy đủ 9 bar được áp dụng, giảm hiện tượng channeling và tăng độ đồng đều của shot. [Xem thêm: Pre-infusion trong máy espresso commercial: Cơ chế và ứng dụng thực tế]

2 steam wand: Cả hai vòi hơi hoạt động độc lập. Barista có thể đánh sữa cho hai ly đồng thời trong giờ cao điểm — điều không thể thực hiện trên máy 1 group.

1 vòi nước nóng tự động: Cấp nước ở nhiệt độ ổn định cho americano, tea, hoặc tráng tách. Đây là chi tiết thường bị bỏ qua nhưng tác động trực tiếp đến tốc độ phục vụ.

Mặt gương inox: Khu vực group head và mặt trước được đánh bóng. Bề mặt nhẵn dễ lau chùi hơn mặt nhám — tiêu chí quan trọng trong quy trình kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm.

Lưu ý: Nồi hơi đồng yêu cầu quy trình descaling (khử cặn) định kỳ 3 tháng/lần nếu nguồn nước có độ cứng trên 150 mg/lít (8,4 grains/gallon). Bỏ qua bước này làm giảm hiệu suất truyền nhiệt và rút ngắn tuổi thọ thiết bị.


TÍNH NĂNG NỔI BẬT & CÔNG NGHỆ

Astoria Tanya 2 group tích hợp các tính năng vận hành thiết thực cho môi trường quán cà phê bận rộn. Dưới đây là phân tích từng hệ thống theo tác động thực tế.

Volumetric tự động 4 mức lập trình

Đây là tính năng quan trọng nhất của máy. Hệ thống volumetric đo lường lượng nước chính xác qua cảm biến flow meter. Mỗi group head lưu trữ 4 preset liều lượng riêng biệt: thường là ristretto, single espresso, double espresso, và lungo. Barista chỉ cần nhấn một nút — máy tự dừng khi đủ liều. Điều này loại bỏ biến số con người trong quá trình extraction, đảm bảo mỗi shot có cùng thể tích bất kể ai vận hành.

Đồng hồ kép áp suất

Tanya 2 group có hai đồng hồ cơ: một theo dõi áp suất nồi hơi (boiler pressure), một theo dõi áp suất bơm (pump pressure). Barista đọc cả hai cùng lúc trong khi pha. Áp suất bơm lý tưởng khi extraction là 9 bar — nếu kim lệch dưới 8 bar hoặc trên 10 bar, cần kiểm tra lại độ mịn của bột xay. Đồng hồ cơ phản hồi tức thì, không có độ trễ như màn hình điện tử.

Hệ thống pre-infusion

Pre-infusion hoạt động bằng cách cấp nước vào puck cà phê trong 3–5 giây trước khi áp suất đầy đủ được kích hoạt. Với các loại cà phê rang đậm hoặc Robusta có tỷ trọng cao, kết quả là shot espresso có crema dày hơn và vị đắng giảm rõ rệt. [Xem thêm: Pre-infusion trong máy espresso commercial: Cơ chế và ứng dụng thực tế]

Steam power cho milk-based drinks

Vòi hơi Tanya 2 group tạo hơi ở áp suất nồi hơi 1,0 - 1,2 bar — đủ để microfoam sữa trong dưới 45 giây cho cốc 200ml. Với quán phục vụ latte, cappuccino, hoặc flat white là chủ đạo, tốc độ đánh sữa ảnh hưởng trực tiếp đến throughput (số lượng ly/giờ). Hai vòi hơi độc lập cho phép hai barista thao tác song song trong giờ cao điểm sáng.

Giao diện vận hành trực quan

Bảng điều khiển Tanya 2 group thiết kế theo nguyên tắc phân vùng rõ ràng: nút pha cà phê tách biệt với nút điều chỉnh hơi và nước nóng. Barista mới có thể làm quen trong 1–2 giờ — ưu điểm thực tế cho quán có tỷ lệ thay thế nhân viên cao.


Hướng Dẫn Lập Trình 4 Chế Độ Volumetric

Lập trình volumetric trên Astoria Tanya là quy trình một lần — sau khi hoàn tất, máy duy trì cài đặt cho đến khi barista thay đổi. Quy trình thực hiện như sau:

B1 : Vào chế độ lập trình: Nhấn và giữ nút của liều cần lập trình (Dose 1, 2, 3 hoặc 4) cho đến khi đèn nháy. Máy chuyển sang chế độ Self-Learning.

B2: Pha thử để đo liều: Đặt portafilter đã nạp cà phê vào group head. Nhấn nút liều — máy bắt đầu cấp nước. Theo dõi thể tích cà phê chảy vào tách đặt trên cân.

B3: Dừng và lưu: Khi đạt thể tích mong muốn (ví dụ: 30ml cho single, 60ml cho double), nhấn lại nút liều để dừng. Máy tự lưu lượng nước tương ứng.

Lưu ý kỹ thuật: Thay đổi độ mịn bột xay (grind size) làm thay đổi tốc độ flow, dẫn đến thể tích extraction thực tế khác cài đặt volumetric. Sau mỗi lần điều chỉnh grinder, cần kiểm tra lại liều volumetric.


ĐÁNH GIÁ HIỆU SUẤT & TRẢI NGHIỆM THỰC TẾ

T&B đã vận hành và bảo trì nhiều unit Astoria Tanya 2 group tại các quán cà phê ở Hà Nội và các tỉnh thành phía Bắc. Dưới đây là nhận định dựa trên dữ liệu thực tế từ quá trình lắp đặt và theo dõi định kỳ.

Chất lượng cà phê

Nồi hơi đồng duy trì nhiệt độ extraction trong khoảng 90–96°C — dải nhiệt lý tưởng cho Arabica và blend Arabica/Robusta phổ biến tại thị trường Việt Nam. Hệ thống heat exchanger cho phép pha espresso và đánh sữa gần như đồng thời mà không cần chờ nhiệt độ ổn định lại. Đây là sự khác biệt quan trọng so với máy single-boiler: trên máy single-boiler, barista phải chờ 20–40 giây giữa hai thao tác này.

Crema trên shot Astoria Tanya có độ bền trung bình 90–120 giây — đủ để barista hoàn tất thao tác đổ sữa mà không mất lớp crema. Kết quả này phụ thuộc nhiều vào chất lượng cà phê đầu vào và độ tươi của hạt. Máy khuếch đại cả ưu điểm lẫn nhược điểm của nguyên liệu — đây là đặc tính chung của thiết bị commercial cấp này.

Tốc độ pha chế

Trong ca sáng cao điểm (7h–9h), một barista có thể xử lý 30–40 ly/giờ nếu menu tập trung vào espresso-based drinks. Nếu quán phục vụ nhiều milk-based drinks, throughput giảm xuống còn 20–25 ly/giờ do thời gian đánh sữa. Với 2 group head và 2 steam wand, máy hỗ trợ hai barista làm việc song song — tổng throughput có thể đạt 50–60 ly/giờ trong điều kiện lý tưởng.

Phân tích tỷ lệ chất lượng/giá

Astoria Tanya 2 group new có giá tham khảo 76–82 triệu VND tại thị trường Việt Nam. So sánh trực tiếp với đối thủ cùng phân khúc:

Tiêu chí Astoria Tanya 2G Nuova Simonelli Appia Life 2G
Giá tham khảo (new) 76–82 triệu VND 90–100 triệu VND
Hệ thống boiler Đồng 10,5L / HX Đồng 11L / HX
Pre-infusion Có (cơ học) Có (Soft Infusion System)
Steam wand 2 wand tiêu chuẩn 2 wand Cool Touch
Năng suất 350 tách/ngày 300 tách/ngày
Phù hợp Quán trung bình – cao Quán trung bình – cao

Cả hai máy dùng nồi hơi đồng dung tích tương đương với hệ thống heat exchanger — nền tảng vận hành gần như ngang bằng. Điểm khác biệt thực tế nằm ở tính năng: Appia Life có steam wand Cool Touch và Soft Infusion System điều chỉnh được, trong khi Tanya 2 group có năng suất cao hơn ở mức 350 tách/ngày. Về giá, Tanya 2 group thấp hơn 10–15 triệu VND — lợi thế rõ ràng với chủ quán đang tối ưu ngân sách đầu tư ban đầu.


Ưu Điểm Vượt Trội Cho Quán Cà Phê

  1. Năng suất 350 tách/ngày: Đủ phục vụ quán có lưu lượng khách trung bình đến cao mà không cần chạy máy quá công suất.
  2. Ổn định liều lượng nhờ volumetric: Mỗi shot có cùng thể tích bất kể barista nào vận hành — giảm lãng phí nguyên liệu và đảm bảo chất lượng đồng đều.
  3. Thân thiện với barista: Giao diện đơn giản, barista mới có thể làm quen trong 1–2 giờ đào tạo cơ bản.
  4. Steam power mạnh cho milk-based drinks: Microfoam chất lượng trong dưới 45 giây/cốc 200ml.
  5. Thiết kế compact cho không gian hạn chế: Chiều ngang 71,5 cm nhỏ hơn nhiều máy 2 group cùng phân khúc.

Nhược Điểm Cần Lưu Ý

  • Trọng lượng 55kg: Yêu cầu mặt phẳng đặt máy chắc chắn. Di chuyển cần ít nhất 2 người và thiết bị hỗ trợ.
  • Chi phí đầu tư ban đầu: 78–85 triệu VND là mức đầu tư đáng kể, cần tính toán ROI dựa trên lưu lượng khách thực tế.
  • Đào tạo để khai thác tối đa: Lập trình volumetric và điều chỉnh extraction cần barista được đào tạo bài bản, không chỉ biết bấm nút.
  • Phụ thuộc vào chất lượng nguồn nước: Nước cứng trên 150 mg/lít gây cặn nhanh trong nồi hơi đồng. Cần lắp bộ lọc nước trước máy.
  • Chi phí bảo trì định kỳ: Thay gasket group head mỗi 6–12 tháng, descaling 3 tháng/lần, kiểm tra áp suất 6 tháng/lần — các chi phí này cần tính vào tổng chi phí vận hành.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG & BẢO TRÌ

Astoria Tanya 2 group vận hành ổn định khi được thiết lập đúng và bảo trì đều đặn. Tuổi thọ trung bình của máy commercial cấp này là 8–12 năm — con số này chỉ đạt được nếu quy trình vệ sinh và bảo dưỡng được thực hiện nghiêm túc từ ngày đầu lắp đặt.

Quy trình setup ban đầu

Trước khi pha mẻ cà phê đầu tiên, thực hiện 3 bước sau:

  1. Kiểm tra áp suất nước đầu vào: lý tưởng là 2–4 bar (29–58 psi). Áp suất dưới 1,5 bar khiến bơm hoạt động quá tải.
  2. Lắp bộ lọc nước phù hợp với độ cứng nguồn nước địa phương. Nước tại Hà Nội thường có độ cứng 100–200 mg/lít — nên dùng bộ lọc có khả năng xử lý ≥ 150 mg/lít.
  3. Xả nước qua group head 3–5 lần trước khi bắt đầu pha. Bước này loại bỏ cặn từ quá trình lắp ráp và ổn định nhiệt độ group head về 90–96°C.

Lưu ý: Astoria khuyến nghị sử dụng nước có độ pH từ 6,5–8,5 và độ cứng tổng (TH) dưới 150 mg/lít (8,4 grains/gallon) để bảo vệ nồi hơi đồng.

Sau khi bật máy, chờ 20–30 phút để nhiệt độ nồi hơi ổn định ở 1,2 bar trước khi pha mẻ đầu tiên. Không tắt máy giữa các ca nếu khoảng cách dưới 2 tiếng — chu kỳ nhiệt liên tục (tắt/bật) làm mòn gasket group head nhanh hơn vận hành liên tục.


Quy Trình Vệ Sinh Hàng Ngày

Vệ sinh cuối ngày bảo vệ chất lượng cà phê và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Thực hiện sau mỗi ca làm việc hoặc trước khi tắt máy:

  1. Tháo và làm sạch portafilter: Gõ nhẹ để bã cà phê rơi ra. Dùng khăn mềm không xơ lau sạch — không dùng miếng xốp nhám, tránh trầy xước bề mặt lọc.
  2. Xả group head 2–3 giây: Nhấn nút pha không portafilter để nước nóng rửa qua shower screen. Bước này loại bỏ dầu cà phê bám trên shower screen và seal.
  3. Chải gioăng (seal) dưới group head: Dùng bàn chải chuyên dụng chải theo vòng tròn. Không chải shower screen — áp lực chải có thể làm biến dạng lỗ phun.
  4. Chạy chu kỳ vệ sinh group với hoá chất: Lắp blind filter vào portafilter, thêm 1 viên/1g bột tẩy chuyên dụng. Vào menu Cleaning → chọn group cần vệ sinh → xác nhận. Máy chạy tự động theo hướng dẫn trên màn hình.
  5. Vệ sinh steam wand: Ngâm đầu vòi hơi vào dung dịch vệ sinh sữa chuyên dụng 5–10 phút. Xả hơi để đẩy dung dịch ra, ngâm lại vào nước sạch và xả thêm 1 lần. Dùng khăn ẩm lau toàn bộ thân vòi. Đầu phun có thể tháo rời để vệ sinh kỹ hơn.
  6. Lau khay nhỏ giọt và mặt ngoài máy: Tháo khay, rửa bằng nước ấm và xà phòng trung tính. Lau mặt inox theo chiều vân kim loại — tránh lau ngược chiều gây xước.
  7. Kiểm tra mực nước trong nồi hơi: Màn hình cảnh báo khi cần bổ sung. Không tắt máy khi mực nước thấp hơn mức tối thiểu.

Bảo Trì Chuyên Sâu Định Kỳ

Hàng tháng:

  • Descaling (khử cặn): Pha dung dịch acid citric 1% hoặc dung dịch descaling chuyên dụng. Chạy qua hệ thống theo hướng dẫn nhà sản xuất. Không dùng giấm — nồng độ không ổn định và mùi tồn dư ảnh hưởng hương vị cà phê.
  • Thay filter cartridge: Hầu hết filter cartridge cho máy commercial cần thay sau 500–700 lít (132–185 gallon) hoặc 3 tháng tuỳ điều kiện nước.
  • Kiểm tra áp suất pump: Gắn portafilter blind filter, bật máy và đọc đồng hồ pump. Áp suất lý tưởng là 9 bar — lệch trên 0,5 bar cần hiệu chỉnh.

Hàng quý:

  • Thay gasket group head: Sau 3–6 tháng vận hành thương mại, gasket cứng dần và mất độ đàn hồi, khiến portafilter khó lock và rò nước. Thay gasket là thao tác kỹ thuật viên thực hiện trong 30–45 phút.
  • Kiểm tra shower screen: Tháo, ngâm trong dung dịch tẩy espresso 30 phút, rửa sạch bằng nước ấm.
  • Vệ sinh heat exchanger path: Chạy chu kỳ Boiler Water Renewal theo menu máy để loại bỏ khoáng chất tích tụ ở đáy nồi hơi.

Hàng năm (hoặc sau 50.000 shot):

  • Kiểm tra và thay thế toàn bộ seal, O-ring trong hệ thống
  • Kiểm tra heating element — đo điện trở để phát hiện suy giảm hiệu suất sớm
  • Kiểm tra và hiệu chỉnh flow meter
  • Bảo dưỡng pump — kiểm tra áp suất tối đa, thay dầu bơm nếu cần

Khi nào cần gọi kỹ thuật viên: Liên hệ ngay khi gặp một trong các dấu hiệu: áp suất pump dao động bất thường trên ±1 bar, nhiệt độ extraction không ổn định giữa các shot, rò nước tại group head dù đã thay gasket, tiếng ồn bất thường từ bơm, hoặc màn hình hiển thị mã lỗi không tự xử lý được.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Máy Astoria Tanya 2 group có phù hợp với quán cà phê nhỏ không?

Phụ thuộc vào lưu lượng khách thực tế. Tanya 2 group thiết kế cho năng suất 350 tách/ngày — phù hợp với quán phục vụ 100–150 khách/ngày với menu espresso-based. Với quán dưới 50 khách/ngày, máy 1 group hoặc semi-commercial sẽ hợp lý hơn về quy mô đầu tư và chi phí vận hành.

Có cần đào tạo đặc biệt để sử dụng máy không?

Không cần chứng chỉ chuyên biệt, nhưng cần đào tạo cơ bản. T&B cung cấp buổi hướng dẫn vận hành tại chỗ ngay khi lắp đặt: bao gồm lập trình volumetric, quy trình vệ sinh hàng ngày, và cách đọc đồng hồ áp suất. Barista mới chưa có kinh nghiệm cần khoảng 2–3 ngày thực hành để vận hành tự tin.

Volumetric system là gì và hoạt động như thế nào?

Volumetric system đo lượng nước qua flow meter gắn trong đường ống cấp nước đến group head. Mỗi lần bơm quay, flow meter đếm số xung (pulse). Barista lập trình số xung tương ứng với thể tích mong muốn — ví dụ 150 xung = 30ml. Khi đạt đủ số xung, máy tự dừng bơm. Độ chính xác của hệ thống này là ±1–2ml, đủ cho vận hành thương mại nhất quán.

 

So sánh Astoria Tanya 2 group với Nuova Simonelli Appia Life 2 group?

Tiêu chí Astoria Tanya 2G Nuova Simonelli Appia Life 2G
Giá tham khảo (new) 78–85 triệu VND 90–100 triệu VND
Hệ thống boiler Đồng 10,5L / HX Đồng 11L / HX
Pre-infusion Có (cơ học) Có (Soft Infusion System)
Steam wand 2 wand tiêu chuẩn 2 wand Cool Touch
Năng suất 350 tách/ngày 300 tách/ngày
Phù hợp Quán trung bình – cao Quán trung bình – cao

Cả hai máy dùng nồi hơi đồng dung tích tương đương với hệ thống heat exchanger — nền tảng vận hành gần như ngang bằng. Appia Life có steam wand Cool Touch và Soft Infusion System điều chỉnh được. Tanya 2 group có năng suất cao hơn ở mức 350 tách/ngày và giá thấp hơn 10–15 triệu VND — lợi thế rõ ràng với chủ quán đang tối ưu ngân sách đầu tư ban đầu.


Lời Khuyên Chọn Mua Từ Chuyên Gia

Quyết định mua máy pha cà phê commercial là đầu tư có thời hạn vận hành 8–12 năm. Dưới đây là những tiêu chí T&B khuyến nghị dựa trên kinh nghiệm lắp đặt thực tế tại thị trường Việt Nam.

Chọn nhà cung cấp có kho phụ tùng tại chỗ. Gasket, shower screen, flow meter, và pump cần thay định kỳ — thời gian chờ nhập hàng 2–4 tuần mỗi lần sửa chữa là chi phí downtime thực sự, không chỉ là bất tiện.

Checklist kiểm tra khi nhận máy:

  • Áp suất pump đạt 9 bar và giữ ổn định trong 60 giây khi chạy thử
  • Cả hai steam wand ra hơi đều, không rò tại khớp nối
  • Volumetric 4 liều hoạt động chính xác — pha thử và đo thể tích bằng cân
  • Đồng hồ kép hiển thị đúng áp suất boiler và pump tương ứng
  • Không có vết rò nước tại group head sau 10 phút vận hành

Chính Sách Bảo Hành & Hỗ Trợ Kỹ Thuật Tại T&B

  • Bảo hành 12 tháng cho toàn bộ linh kiện và lỗi phát sinh từ nhà sản xuất. Bảo hành không áp dụng cho hư hỏng do nguồn điện không ổn định, nguồn nước vượt ngưỡng cứng, hoặc vận hành sai quy trình.
  • Hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ trong 24–48 giờ tại Hà Nội và các tỉnh lân cận. Khu vực tỉnh xa: hỗ trợ từ xa qua điện thoại và video call, kỹ thuật viên di chuyển trong 3–5 ngày làm việc.
  • Đào tạo barista tại quán: Buổi hướng dẫn vận hành ngay tại địa điểm lắp đặt — bao gồm lập trình volumetric, quy trình vệ sinh hàng ngày, và nhận diện sự cố cơ bản.
  • Kho phụ tùng chính hãng tại Hà Nội: Gasket, shower screen, flow meter, pump và linh kiện thay thế thường dùng có sẵn. Đặt phụ tùng và nhận hàng trong 1–3 ngày làm việc.
  • Chính sách đổi trả trong 7 ngày kể từ khi nhận máy nếu phát sinh lỗi từ nhà sản xuất.

Máy pha cà phê Astoria Tanya 2 group là thiết bị commercial cấp trung có nền tảng kỹ thuật vững chắc. Nồi hơi đồng 10,5 lít, volumetric 4 mức, và pre-infusion tích hợp tạo ra khung vận hành ổn định cho quán phục vụ 100–300 khách/ngày. Ở mức giá 78–85 triệu VND, tỷ lệ giá trị/chi phí của Tanya 2 group rõ ràng hơn phần lớn đối thủ cùng phân khúc.

Ba điều kiện để khai thác tối đa thiết bị này: nguồn nước đạt chuẩn, barista được đào tạo bài bản, và bảo trì định kỳ không bỏ sót.


Liên hệ T&B để được tư vấn trực tiếp và báo giá chính xác:

Hotline : 0981 118 683

Địa chỉ:  B01-L14 An Vượng Villa, Phường Dương Nội, TP Hà Nội 

Sản phẩm liên quan

Hotline: 098.111.8683 /0367.902.469